suppressor

/sə'presə/
Học thuật
Thân thiện
suppressor

A technician installs a suppressor on a circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn áp, người trấn áp: Chỉ một cá nhân hoặc thực thể hành động ngăn chặn, dập tắt hoặc kiểm soát một cách mạnh mẽ một điều đó, thường tự do hoặc biểu hiện.
    • Bộ phận triệt tiêu, thiết bị triệt: Trong kỹ thuật, chỉ một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để giảm, loại bỏ hoặc ngăn chặn một hiện tượng không mong muốn như tiếng ồn, tín hiệu nhiễu, hoặc dòng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dictator was a ruthless suppressor of dissent. (Nhà độc tài một kẻ đàn áp tàn nhẫn những người bất đồng chính kiến.)
    • This firearm is equipped with a noise suppressor. (Khẩu súng này được trang bị một bộ phận triệt tiêu tiếng ồn.)
    • The new electrical circuit includes a surge suppressor for protection. (Mạch điện mới bao gồm một bộ triệt xung để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học (genetics): "Suppressor gene" (gen đè nén) một gen có thể làm giảm hoặc loại bỏ biểu hiện của một gen đột biến khác.
    • Researchers are studying a tumor suppressor gene. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một gen đè nén khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppress (động từ): đàn áp, trấn áp, kiềm chế, triệt tiêu.
    • The government tried to suppress the news. (Chính phủ cố gắng bưng bít tin tức.)
  • Suppression (danh từ): sự đàn áp, sự trấn áp, sự triệt tiêu.
    • The suppression of the rebellion was brutal. (Cuộc trấn áp cuộc nổi loạn rất tàn bạo.)
  • Suppressive (tính từ): tính đàn áp, tính triệt tiêu.
    • The medicine has a suppressive effect on the immune system. (Thuốc tác dụng ức chế hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Repressor: người/kẻ đàn áp, chất ức chế (trong sinh học).
  • Muffler: bộ giảm thanh (một loại thiết bị triệt tiêu tiếng ồn cụ thể).
  • Silencer: bộ phận làm im lặng, nòng giảm thanh (thường cho súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "suppressor" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "suppress":) - Suppress something: đàn áp/ngăn chặn cái đó. - It is wrong to suppress freedom of speech. (Đàn áp tự do ngôn luận sai trái.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "suppressor".)

suppressor

A technician installs a suppressor on a circuit board.

danh từ
  1. người đàn áp
  2. (kỹ thuật) bộ triệt, máy triệt
    • noise suppressor
      máy triệt tiếng ồn