supprimable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bỏ, có thể loại bỏ: Chỉ một cái gì đó có thể được gỡ bỏ, xóa đi hoặc làm biến mất mà không gây ra vấn đề hoặc sự thiếu hụt cơ bản.
- Có thể hủy bỏ, có thể bãi bỏ: Chỉ một quy định, điều khoản hoặc tình trạng nào đó có thể được chấm dứt hoặc thu hồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette fonctionnalité est supprimable en un clic. (Tính năng này có thể xóa bằng một cú nhấp chuột.)
- Les fichiers temporaires sont supprimables. (Các tập tin tạm thời là có thể xóa được.)
- Cette clause du contrat est supprimable. (Điều khoản này trong hợp đồng là có thể hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"élément supprimable": yếu tố có thể loại bỏ.
- Dans cette version, plusieurs éléments sont supprimables pour alléger le texte. (Trong phiên bản này, nhiều yếu tố có thể loại bỏ để làm nhẹ văn bản.)
"option supprimable": tùy chọn có thể gỡ bỏ.
- Ce logiciel propose des modules supplémentaires supprimables. (Phần mềm này cung cấp các mô-đun bổ sung có thể gỡ bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Supprimer (động từ): xóa, bỏ, hủy bỏ.
- Il faut supprimer ces données obsolètes. (Cần phải xóa những dữ liệu lỗi thời này.)
Suppression (danh từ): sự xóa bỏ, sự hủy bỏ.
- La suppression de cette taxe est prévue. (Việc bãi bỏ loại thuế này đã được dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Effaçable: có thể xóa, có thể tẩy.
- Abolissable: có thể bãi bỏ, có thể thủ tiêu.
- Retirable: có thể rút lại, có thể thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'supprimable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ 'supprimable')
tính từ
- có thể bỏ, có thể bãi, có thể bãi bỏ, có thể hủy bỏ
- Détail supprimablechi tiết có thể bỏ