suppuratif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Làm mưng mủ, gây mủ: Chỉ tính chất của một chất hoặc tác nhân có khả năng gây ra hoặc thúc đẩy quá trình hình thành mủ trong một vết thương hoặc tổn thương.
Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc làm mưng mủ: Một loại thuốc hoặc chất được sử dụng với mục đích cụ thể là gây ra sự hình thành mủ, thường trong các phương pháp điều trị y học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un agent suppuratif peut être appliqué sur l'abcès. (Một tác nhân làm mưng mủ có thể được bôi lên ổ áp-xe.)
- Cette pommade a une action suppurative. (Loại thuốc mỡ này có tác dụng làm mưng mủ.)
Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit un suppuratif pour faire mûrir le furoncle. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc làm mưng mủ để làm chín nhọt.)
- Les suppuratifs étaient plus couramment utilisés autrefois. (Các loại thuốc làm mưng mủ đã được sử dụng phổ biến hơn trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir suppuratif": khả năng gây mưng mủ.
- Cette plante est réputée pour son pouvoir suppuratif. (Loại cây này nổi tiếng về khả năng gây mưng mủ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Suppuration (danh từ giống cái): sự mưng mủ, sự hình thành mủ.
- La suppuration de la plaie est un signe d'infection. (Sự mưng mủ của vết thương là một dấu hiệu nhiễm trùng.)
Suppurer (động từ): mưng mủ, chảy mủ.
- La blessure commence à suppurer. (Vết thương bắt đầu mưng mủ.)
Từ đồng nghĩa
- Purgatif (trong ngữ cảnh y học cổ, nhưng ít chính xác hơn): thuốc làm sạch mủ (nghĩa rộng hơn, thường chỉ thuốc tẩy).
- Maturatif (tính từ/danh từ): làm chín (mụn, nhọt) - thường dẫn đến việc tạo mủ.
Lưu ý
- Từ suppuratif chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong y học hiện đại, việc chủ động gây mưng mủ ít phổ biến hơn, thay vào đó người ta tập trung vào điều trị nhiễm trùng và dẫn lưu mủ khi cần thiết.
tính từ
- (y học) làm mưng mủ
danh từ giống đực
- (y học) thuốc làm mưng mủ