suppurative
/'sʌpjuərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây mủ, làm mưng mủ: Mô tả một quá trình, tình trạng hoặc chất (thường là thuốc) có liên quan đến việc hình thành hoặc thúc đẩy sự tạo mủ. Đây là thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong y học.
- Có mủ: Mô tả tình trạng viêm nhiễm đã tiến triển đến giai đoạn tạo ra mủ.
Danh từ:
- Thuốc làm mưng mủ: Chỉ một loại thuốc hoặc chất có tác dụng kích thích sự hình thành mủ, thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị y học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The wound showed signs of a suppurative infection. (Vết thương cho thấy dấu hiệu của một nhiễm trùng có mủ.)
- A suppurative process often requires drainage. (Một quá trình tạo mủ thường đòi hỏi phải được dẫn lưu.)
Danh từ:
- In historical treatments, a suppurative was sometimes applied to draw out infection. (Trong các phương pháp điều trị lịch sử, một loại thuốc làm mưng mủ đôi khi được dùng để rút mủ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suppurative inflammation": Viêm có mủ, chỉ một loại viêm nhiễm đặc trưng bởi sự hình thành mủ, chẳng hạn như trong bệnh viêm tủy xương hoặc áp-xe.
- Acute osteomyelitis is a classic example of suppurative inflammation of the bone. (Viêm tủy xương cấp tính là một ví dụ điển hình của tình trạng viêm có mủ ở xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppurate (động từ): Tạo mủ, chảy mủ.
- The boil began to suppurate after a few days. (Cái nhọt bắt đầu chảy mủ sau vài ngày.)
- Suppuration (danh từ): Sự tạo mủ, quá trình hình thành mủ.
- The main complication was the suppuration of the surgical site. (Biến chứng chính là sự tạo mủ ở vị trí phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Puruent (tính từ): Có mủ (nghĩa tương đương chính xác trong y học).
- Pus-forming (tính từ): Tạo mủ (cách diễn đạt mô tả đơn giản hơn).
Từ trái nghĩa
- Non-suppurative (tính từ): Không tạo mủ, không có mủ.
- A non-suppurative infection might present with redness and swelling but no pus. (Một nhiễm trùng không tạo mủ có thể biểu hiện bằng đỏ và sưng nhưng không có mủ.)
tính từ
- (y học) làm mưng mủ (thuốc)
danh từ
- (y học) thuốc làm mưng mủ