supputation

Học thuật
Thân thiện
supputation

La supputation des coûts est une étape importante dans la planification d'un projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ước tính, sự tính toán: Hành động đánh giá, tính toán một cách gần đúng về một số lượng, một giá trị, một khoảng thời gian hoặc một kết quả dựa trên các dữ liệu hoặc giả định có sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La supputation des dépenses est nécessaire avant de commencer le projet. (Việc ước tính các khoản chi tiêucần thiết trước khi bắt đầu dự án.)
    • Ses supputations sur les résultats de l'élection se sont révélées fausses. (Những ước tính của anh ta về kết quả bầu cử đã hóa ra sai.)
    • Il a fait une supputation rapide du nombre d'invités. (Anh ấy đã thực hiện một phép ước tính nhanh về số lượng khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'objet de supputations": Là đối tượng của những suy đoán, ước tính.

    • Les motifs de sa démission sont l'objet de toutes les supputations. (Động cơ từ chức của ông tađối tượng của mọi sự suy đoán.)
  • "Supputation hasardeuse": Ước tính mạo hiểm, liều lĩnh (dựa trên cơ sở không chắc chắn).

    • Sans données précises, toute prévision n'est qu'une supputation hasardeuse. (Không dữ liệu chính xác, mọi dự báo chỉmột sự ước tính liều lĩnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Supputer (động từ): Ước tính, tính toán.
    • Il a supputé le coût total de la rénovation. (Anh ấy đã ước tính tổng chi phí cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Estimation (danh từ giống cái): Sự ước lượng.
  • Évaluation (danh từ giống cái): Sự đánh giá.
  • Calcul approximatif (danh từ giống đực): Tính toán gần đúng.
  • Conjecture (danh từ giống cái): Sự phỏng đoán (thiên về suy luận hơn là tính toán).
Từ trái nghĩa
  • Calcul exact (danh từ giống đực): Tính toán chính xác.
  • Certitude (danh từ giống cái): Sự chắc chắn.
  • Mesure précise (danh từ giống cái): Đo lường chính xác.
supputation

La supputation des coûts est une étape importante dans la planification d'un projet.

danh từ giống cái
  1. sự ước tính
    • La supputation des dépenses
      sự ước tính những món chi tiêu