supputer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ước tính, tính toán gần đúng: Hành động đưa ra một con số, giá trị hoặc đánh giá dựa trên thông tin có sẵn, thường không hoàn toàn chính xác mà chỉ là phỏng đoán hoặc tính toán sơ bộ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut supputer les dépenses avant de commencer le projet. (Phải ước tính chi phí trước khi bắt đầu dự án.)
- Peux-tu supputer le nombre de personnes qui viendront ? (Bạn có thể ước tính số người sẽ đến không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Supputer les conséquences": Ước tính, dự đoán các hậu quả.
- Les économistes tentent de supputer les conséquences de cette décision. (Các nhà kinh tế học cố gắng ước tính hậu quả của quyết định này.)
"Supputer une durée": Ước tính một khoảng thời gian.
- Nous supputons une durée de travail d'environ six mois. (Chúng tôi ước tính thời gian làm việc vào khoảng sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Supputation (danh từ giống cái): Sự ước tính, phép tính gần đúng.
- Ces chiffres ne sont qu'une supputation. (Những con số này chỉ là một sự ước tính.)
Estimer (ngoại động từ): Ước lượng, đánh giá. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "estimer" có thể mang sắc thái đánh giá định tính hơn).
- Calculer (ngoại động từ): Tính toán. (Từ liên quan, nhưng "calculer" thường chỉ phép tính chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
- Évaluer: Đánh giá, ước lượng.
- Prévoir: Dự đoán, dự kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "supputer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "supputer")
ngoại động từ
- ước tính
- Supputer les fraisước tính chi phí
- supputer ses chancesước tính thời vận