supraclavicular
/'sju:prəklə'vikjulə/
Học thuậtThân thiện
The doctor palpates the patient's supraclavicular area during the examination.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Ở trên xương đòn: Thuật ngữ y học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc vùng nằm phía trên xương đòn (còn gọi là xương quai xanh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the patient's supraclavicular lymph nodes. (Bác sĩ đã kiểm tra các hạch bạch huyết trên xương đòn của bệnh nhân.)
- A supraclavicular mass can sometimes be a sign of underlying disease. (Một khối u vùng trên xương đòn đôi khi có thể là dấu hiệu của bệnh lý tiềm ẩn.)
- The supraclavicular nerves provide sensation to the skin in that area. (Các dây thần kinh trên xương đòn cung cấp cảm giác cho da ở vùng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Supraclavicular fossa": Hố trên xương đòn, là vùng lõm phía trên xương đòn và dưới cổ.
- The supraclavicular fossa is an important anatomical landmark. (Hố trên xương đòn là một mốc giải phẫu quan trọng.)
"Supraclavicular approach": Đường tiếp cận trên xương đòn, một kỹ thuật phẫu thuật.
- The surgeon used a supraclavicular approach to access the subclavian artery. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng đường tiếp cận trên xương đòn để tiếp cận động mạch dưới đòn.)
Biến thể và từ gần giống
Supraclavicularly (trạng từ): Một cách liên quan đến vùng trên xương đòn.
- The injection was given supraclavicularly. (Mũi tiêm được thực hiện vào vùng trên xương đòn.)
Clavicular (tính từ): Thuộc về xương đòn.
- Subclavicular/Infraclavicular (tính từ): Dưới xương đòn. (Đây là từ trái nghĩa về vị trí giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
- Above the clavicle: Ở phía trên xương đòn. (Đây là cách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
The doctor palpates the patient's supraclavicular area during the examination.
tính từ
- (giải phẫu) trên xương đòn