supraconducteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Vật lý học) Siêu dẫn: Mô tả tính chất của một vật liệu có điện trở bằng không và đẩy từ trường ra khỏi bên trong nó (hiệu ứng Meissner) khi được làm lạnh dưới một nhiệt độ tới hạn nhất định.
- Ví dụ: Un matériau supraconducteur permet le passage du courant électrique sans aucune perte d'énergie. (Một vật liệu siêu dẫn cho phép dòng điện chạy qua mà không mất mát năng lượng.)
Danh từ giống đực:
- (Vật lý học) Chất siêu dẫn, vật liệu siêu dẫn: Chỉ bản thân vật liệu có tính chất siêu dẫn.
- Ví dụ: Les chercheurs ont découvert un nouveau supraconducteur à haute température. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một chất siêu dẫn nhiệt độ cao mới.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'état supraconducteur est une propriété quantique macroscopique. (Trạng thái siêu dẫn là một đặc tính lượng tử vĩ mô.)
- Des aimants supraconducteurs sont utilisés dans les appareils d'IRM. (Các nam châm siêu dẫn được sử dụng trong máy chụp cộng hưởng từ.)
Danh từ giống đực:
- Ce supraconducteur fonctionne à une température relativement élevée. (Chất siêu dẫn này hoạt động ở một nhiệt độ tương đối cao.)
- L'application pratique d'un supraconducteur nécessite un système de refroidissement. (Ứng dụng thực tế của một vật liệu siêu dẫn đòi hỏi một hệ thống làm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Température critique de supraconducteur": Nhiệt độ tới hạn của chất siêu dẫn, nhiệt độ mà dưới đó vật liệu chuyển sang trạng thái siêu dẫn.
- La découverte d'un supraconducteur à température ambiante serait une révolution. (Việc phát hiện ra một chất siêu dẫn ở nhiệt độ phòng sẽ là một cuộc cách mạng.)
"Courant supraconducteur": Dòng điện siêu dẫn, dòng điện chạy trong vật liệu siêu dẫn mà không bị tiêu hao.
- Le courant supraconducteur peut persister indéfiniment dans une boucle fermée. (Dòng điện siêu dẫn có thể tồn tại vĩnh viễn trong một vòng mạch kín.)
Biến thể và từ gần giống
Supraconductivité (danh từ giống cái): Tính siêu dẫn.
- La supraconductivité a été découverte en 1911. (Tính siêu dẫn được phát hiện vào năm 1911.)
Supraconductif, supraconductive (tính từ): Có tính siêu dẫn (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
- Un fil supraconductif. (Một sợi dây có tính siêu dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Matériau supraconducteur (cụm danh từ): Vật liệu siêu dẫn (nhấn mạnh vào bản chất vật liệu).
- Substance supraconductrice (cụm danh từ): Chất siêu dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)
tính từ
- (vật lý học) siêu dẫn
danh từ giống đực
- (vật lý học) kim loại siêu dẫn