supraconducteur

Học thuật
Thân thiện
supraconducteur

Un supraconducteur permet de transporter l'électricité sans perte d'énergie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Vậthọc) Siêu dẫn: Mô tả tính chất của một vật liệu điện trở bằng không đẩy từ trường ra khỏi bên trong (hiệu ứng Meissner) khi được làm lạnh dưới một nhiệt độ tới hạn nhất định.
    • Ví dụ: Un matériau supraconducteur permet le passage du courant électrique sans aucune perte d'énergie. (Một vật liệu siêu dẫn cho phép dòng điện chạy qua không mất mát năng lượng.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Vậthọc) Chất siêu dẫn, vật liệu siêu dẫn: Chỉ bản thân vật liệu tính chất siêu dẫn.
    • Ví dụ: Les chercheurs ont découvert un nouveau supraconducteur à haute température. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một chất siêu dẫn nhiệt độ cao mới.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'état supraconducteur est une propriété quantique macroscopique. (Trạng thái siêu dẫnmột đặc tính lượng tử vĩ mô.)
    • Des aimants supraconducteurs sont utilisés dans les appareils d'IRM. (Các nam châm siêu dẫn được sử dụng trong máy chụp cộng hưởng từ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce supraconducteur fonctionne à une température relativement élevée. (Chất siêu dẫn này hoạt độngmột nhiệt độ tương đối cao.)
    • L'application pratique d'un supraconducteur nécessite un système de refroidissement. (Ứng dụng thực tế của một vật liệu siêu dẫn đòi hỏi một hệ thống làm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Température critique de supraconducteur": Nhiệt độ tới hạn của chất siêu dẫn, nhiệt độ dưới đó vật liệu chuyển sang trạng thái siêu dẫn.

    • La découverte d'un supraconducteur à température ambiante serait une révolution. (Việc phát hiện ra một chất siêu dẫnnhiệt độ phòng sẽmột cuộc cách mạng.)
  • "Courant supraconducteur": Dòng điện siêu dẫn, dòng điện chạy trong vật liệu siêu dẫn không bị tiêu hao.

    • Le courant supraconducteur peut persister indéfiniment dans une boucle fermée. (Dòng điện siêu dẫn có thể tồn tại vĩnh viễn trong một vòng mạch kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Supraconductivité (danh từ giống cái): Tính siêu dẫn.

    • La supraconductivité a été découverte en 1911. (Tính siêu dẫn được phát hiện vào năm 1911.)
  • Supraconductif, supraconductive (tính từ): tính siêu dẫn (cách viết khác, ít phổ biến hơn).

    • Un fil supraconductif. (Một sợi dây tính siêu dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Matériau supraconducteur (cụm danh từ): Vật liệu siêu dẫn (nhấn mạnh vào bản chất vật liệu).
  • Substance supraconductrice (cụm danh từ): Chất siêu dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)

supraconducteur

Un supraconducteur permet de transporter l'électricité sans perte d'énergie.

tính từ
  1. (vậthọc) siêu dẫn
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) kim loại siêu dẫn

Từ có nhắc đến "supraconducteur"