supraconduction

Học thuật
Thân thiện
supraconduction

La supraconduction permet de faire léviter un aimant au-dessus d'un matériau refroidi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng siêu dẫn: Trạng thái của một số vật liệunhiệt độ rất thấp, khi điện trở của chúng biến mất hoàn toàn chúng đẩy từ trường ra ngoài (hiệu ứng Meissner).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La supraconduction est un phénomène quantique fascinant. (Hiện tượng siêu dẫnmột hiện tượng lượng tử hấp dẫn.)
    • Les aimants lévitent au-dessus d'un matériau en état de supraconduction. (Các nam châm lơ lửng phía trên một vật liệutrạng thái siêu dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "température de supraconduction": nhiệt độ siêu dẫn (nhiệt độ tới hạn dưới đó hiện tượng siêu dẫn xảy ra).
    • La découverte de matériaux à haute température de supraconduction a été une révolution. (Việc phát hiện ra các vật liệu nhiệt độ siêu dẫn cao đã là một cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Supraconductivité (n.f): hiện tượng siêu dẫn, tính siêu dẫn. (Đây là từ phổ biến hơn "supraconduction" thường được dùng để chỉ đến ).
  • Supraconducteur (n.m & adj): chất siêu dẫn; tính siêu dẫn.
    • Un câble supraconducteur. (Một cáp siêu dẫn.)
  • Supraconductif, -ive (adj): thuộc về siêu dẫn.
    • Des propriétés supraconductives. (Các tính chất siêu dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • État supraconducteur: trạng thái siêu dẫn.
  • Phénomène de supraconductivité: hiện tượng siêu dẫn.
Lưu ý
  • Từ "supraconduction" ít phổ biến hơn trong cách dùng thông thường so với "supraconductivité". thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành có thể được hiểu là "sự dẫn điện siêu dẫn" hoặc trạng thái cụ thể khi hiện tượng này xảy ra.
supraconduction

La supraconduction permet de faire léviter un aimant au-dessus d'un matériau refroidi.

  1. xem supraconductivité