supracostal

/'sju:prə'kɔstl/
Học thuật
Thân thiện
supracostal

The surgeon carefully made a supracostal incision.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Trên (xương) sườn: Mô tả vị trí nằm phía trên, hoặc cao hơn, các xương sườn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The supracostal muscles are located above the ribs. (Các trên sườn nằmphía trên các xương sườn.)
    • A supracostal approach may be used in certain thoracic surgeries. (Một đường tiếp cận trên sườn có thể được sử dụng trong một số ca phẫu thuật lồng ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ y khoa: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản giải phẫu học, phẫu thuật hoặc mô tả y khoa để chỉ định vị trí chính xác.
    • The pain was localized to the supracostal region. (Cơn đau được xác địnhvùng trên sườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Costal (tính từ): thuộc về xương sườn.
  • Subcostal (tính từ): dưới (xương) sườn.
  • Intercostal (tính từ): ở giữa các xương sườn.
Từ đồng nghĩa
  • Above the ribs: (Cụm từ mô tả) Ở phía trên các xương sườn. (Đây cách giải thích nghĩa đen, không phải từ chuyên môn đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

supracostal

The surgeon carefully made a supracostal incision.

tính từ
  1. (giải phẫu) trên (xương) sườn