supraliminaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tâm lý học) Trên ngưỡng: Chỉ một kích thích có cường độ đủ mạnh để vượt qua ngưỡng cảm giác, do đó có thể được nhận thức một cách có ý thức. Trái nghĩa với "subliminaire" (dưới ngưỡng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un stimulus supraliminaire est perçu consciemment. (Một kích thích trên ngưỡng được nhận thức một cách có ý thức.)
- Dans cette expérience, nous utilisons des messages supraliminaires pour étudier l'attention. (Trong thí nghiệm này, chúng tôi sử dụng các thông điệp trên ngưỡng để nghiên cứu sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seuil supraliminaire": ngưỡng trên, mức cường độ mà tại đó kích thích luôn được nhận thức rõ ràng.
- La recherche compare les effets des signaux subliminaires et supraliminaires. (Nghiên cứu so sánh tác động của các tín hiệu dưới ngưỡng và trên ngưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Supraliminalité (danh từ giống cái): tính chất trên ngưỡng, trạng thái của một kích thích có thể nhận thức được.
- Subliminaire (tính từ): dưới ngưỡng, trái nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Conscient (có ý thức): trong ngữ cảnh tâm lý học, có thể dùng để mô tả việc nhận thức được, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt kỹ thuật.
- Perceptible (có thể nhận thấy được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
tính từ
- (tâm lý học) trên ngưỡng