supraliminaire

Học thuật
Thân thiện
supraliminaire

Un stimulus supraliminaire est perçu consciemment par le sujet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tâmhọc) Trên ngưỡng: Chỉ một kích thích cường độ đủ mạnh để vượt qua ngưỡng cảm giác, do đó có thể được nhận thức một cáchý thức. Trái nghĩa với "subliminaire" (dưới ngưỡng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un stimulus supraliminaire est perçu consciemment. (Một kích thích trên ngưỡng được nhận thức một cáchý thức.)
    • Dans cette expérience, nous utilisons des messages supraliminaires pour étudier l'attention. (Trong thí nghiệm này, chúng tôi sử dụng các thông điệp trên ngưỡng để nghiên cứu sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seuil supraliminaire": ngưỡng trên, mức cường độ tại đó kích thích luôn được nhận thức rõ ràng.
    • La recherche compare les effets des signaux subliminaires et supraliminaires. (Nghiên cứu so sánh tác động của các tín hiệu dưới ngưỡng trên ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Supraliminalité (danh từ giống cái): tính chất trên ngưỡng, trạng thái của một kích thích có thể nhận thức được.
  • Subliminaire (tính từ): dưới ngưỡng, trái nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Conscient (có ý thức): trong ngữ cảnh tâmhọc, có thể dùng để mô tả việc nhận thức được, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt kỹ thuật.
  • Perceptible (có thể nhận thấy được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

supraliminaire

Un stimulus supraliminaire est perçu consciemment par le sujet.

tính từ
  1. (tâmhọc) trên ngưỡng