supranational
Học thuậtThân thiện
Une organisation supranationale adopte une nouvelle politique environnementale.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu quốc gia: Thuộc về hoặc liên quan đến một tổ chức, quyền lực hoặc thẩm quyền vượt ra ngoài ranh giới và quyền tài phán của các quốc gia riêng lẻ, thường được hình thành bởi sự thỏa thuận giữa các quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'Union européenne est une entité supranationale. (Liên minh châu Âu là một thực thể siêu quốc gia.)
- Ils discutent des lois supranationales qui affectent plusieurs pays. (Họ đang thảo luận về các luật siêu quốc gia ảnh hưởng đến nhiều nước.)
- Ce tribunal a une juridiction supranationale. (Tòa án này có thẩm quyền tài phán siêu quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir supranational": quyền lực siêu quốc gia.
- Le débat porte sur le transfert de pouvoir supranational. (Cuộc tranh luận xoay quanh việc chuyển giao quyền lực siêu quốc gia.)
"Intégration supranationale": sự hội nhập siêu quốc gia.
- L'intégration supranationale peut limiter la souveraineté nationale. (Sự hội nhập siêu quốc gia có thể hạn chế chủ quyền quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Supranationalité (danh từ giống cái): tính chất siêu quốc gia.
- La supranationalité de cette organisation est évidente. (Tính chất siêu quốc gia của tổ chức này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Transnational (tính từ): xuyên quốc gia (nhấn mạnh hoạt động vượt biên giới hơn là cơ cấu quyền lực).
- International (tính từ): quốc tế (thường chỉ sự hợp tác giữa các quốc gia, không nhất thiết có thẩm quyền vượt trội).
Từ trái nghĩa
- National (tính từ): thuộc quốc gia.
- Souverain (tính từ): có chủ quyền.
Une organisation supranationale adopte une nouvelle politique environnementale.
tính từ
- siêu quốc gia
- Organisation supranationaletổ chức siêu quốc gia