suprarenal
/'sju:prə'ri:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trên thận: Thuật ngữ giải phẫu học chỉ vị trí nằm phía trên quả thận. Từ này thường được dùng để mô tả vị trí của tuyến thượng thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suprarenal glands are located on top of the kidneys. (Các tuyến thượng thận nằm ở phía trên của quả thận.)
- The surgeon noted the suprarenal position of the mass. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận vị trí trên thận của khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suprarenal" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản giải phẫu học, nội tiết học hoặc bệnh lý học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Adrenal (adj): thượng thận. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "suprarenal" trong hầu hết các ngữ cảnh y khoa hiện đại.
- Adrenal glands produce important hormones. (Tuyến thượng thận sản xuất các hormone quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Adrenal: thượng thận.
- Above the kidney: phía trên thận (cách giải thích nghĩa đen).
tính từ
- (giải phẫu) trên thận