suprasensible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu cảm giác: Thuộc về hoặc liên quan đến thế giới vượt ra ngoài khả năng nhận thức trực tiếp của các giác quan thông thường. Nó chỉ những thực thể, nguyên lý hoặc hiện tượng không thể được nhận biết bằng thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác hay khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La philosophie de Platon évoque un monde suprasensible des Idées. (Triết học của Plato đề cập đến một thế giới siêu cảm giác của các Ý niệm.)
- Pour certains penseurs, l'âme est une réalité suprasensible. (Đối với một số nhà tư tưởng, linh hồn là một thực tại siêu cảm giác.)
- La notion de Dieu est souvent considérée comme suprasensible. (Khái niệm về Chúa thường được coi là siêu cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le suprasensible" (danh từ giống đực): Thế giới siêu cảm giác, lĩnh vực siêu cảm giác.
- Le philosophe cherche à comprendre le suprasensible. (Nhà triết học tìm cách thấu hiểu thế giới siêu cảm giác.)
"ordre suprasensible": Trật tự siêu cảm giác.
- La morale peut reposer sur un ordre suprasensible des valeurs. (Đạo đức có thể dựa trên một trật tự siêu cảm giác của các giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Suprasensuel, elle (adj): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) siêu cảm giác.
- Métaphysique (adj/n): Siêu hình, thuộc về siêu hình học (có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả suprasensible).
- Intelligible (adj): Chỉ có thể nhận thức được bằng trí tuệ, không bằng giác quan (thường dùng đối lập với 'cảm tính').
Từ đồng nghĩa
- Métaphysique: (thuộc) siêu hình.
- Transcendant: Siêu việt, vượt lên trên.
- Non-empirique: Phi thực nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Sensible: Cảm giác, cảm tính (có thể cảm nhận được bằng giác quan).
- Empirique: Thực nghiệm.
- Matériel: Vật chất.
- Physique: Vật lý, thuộc về thế giới vật chất.
Lưu ý sử dụng
- suprasensible chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo hoặc tâm linh để phân biệt với thế giới vật chất hữu hình.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như (thế giới), (thực tại), (nguyên lý), (trật tự).
tính từ
- (triết học) siêu cảm giác