suprême
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tối cao: Chỉ cấp bậc, quyền lực, hoặc vị trí cao nhất, không gì có thể vượt qua.
- Rất mực; tuyệt đỉnh: Diễn tả mức độ cao nhất, hoàn hảo nhất của một phẩm chất, trạng thái hoặc cảm xúc.
- Cuối cùng: Chỉ điều gì đó đến sau tất cả, ở thời điểm kết thúc hoặc chung quyết.
Danh từ giống đực:
- Món thăn (cá, gà vịt) tẩm xốt kem: Trong ẩm thực, đây là một món ăn được chế biến từ phần thịt ngon nhất (thường là ức) của gia cầm hoặc cá, phục vụ với sốt kem đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La Cour suprême a rendu son verdict. (Tòa án Tối cao đã tuyên án.)
- Elle a montré une suprême élégance. (Cô ấy đã thể hiện một sự thanh lịch tuyệt đỉnh.)
- Il a fait un suprême effort pour réussir. (Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để thành công.)
Danh từ giống đực:
- Pour le dîner, nous avons préparé un suprême de volaille. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị món thăn gà sốt kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heure suprême": Giờ phút cuối cùng, khoảnh khắc lâm chung.
- Il a fait la paix avec sa famille avant l'heure suprême. (Ông ấy đã làm hòa với gia đình trước giờ phút cuối cùng.)
"Honneurs suprêmes": Lễ tang, nghi thức cuối cùng để tôn vinh người đã khuất.
- La nation a rendu les honneurs suprêmes à son ancien président. (Quốc gia đã cử hành lễ tang cho cựu tổng thống của mình.)
"Volontés suprêmes": Lời trối trăng, ý nguyện cuối cùng.
- Il a exprimé ses volontés suprêmes dans son testament. (Ông ấy đã bày tỏ ý nguyện cuối cùng của mình trong di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
Suprêmement (phó từ): Một cách tối cao, một cách tuyệt đỉnh.
- C'était suprêmement délicieux. (Món đó ngon tuyệt đỉnh.)
Suprématie (danh từ giống cái): Địa vị tối cao, sự thống trị.
- La suprématie de cette équipe est incontestable. (Địa vị tối cao của đội này là không thể tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Souverain (tính từ): Tối cao, chủ quyền (về quyền lực).
- Parfait (tính từ): Hoàn hảo (về chất lượng).
- Ultime (tính từ): Cuối cùng, sau rốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "suprême" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
Au suprême degré: Ở mức độ cao nhất, tột bậc.
- Son courage est au suprême degré. (Lòng dũng cảm của anh ấy ở mức độ cao nhất.)
Le sacrifice suprême: Sự hy sinh cao cả nhất (thường chỉ cái chết vì lý tưởng).
- Les soldats ont fait le sacrifice suprême pour leur pays. (Những người lính đã thực hiện sự hy sinh cao cả nhất cho đất nước của họ.)
tính từ
- tối cao
- Soviet suprêmexô viết tối cao
- Cour suprêmetòa án tối cao
- Pouvoir suprêmequyền tối cao
- rất mực; tuyệt đỉnh
- Une suprême habiletésự khéo léo rất mực
- Bonheur suprêmehạnh phúc tuyệt đỉnh
- cuối cùng
- Suprême effortcố gắng cuối cùng
- heure suprêmexem heure
- honneurs suprêmeslễ tang
- volontés suprêmeslời trối trăng
danh từ giống đực
- món thăn (cá, gà vịt) tẩm xốt kem