suprême

Học thuật
Thân thiện
suprême

Le chef prépare un suprême de volaille avec une sauce crémeuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tối cao: Chỉ cấp bậc, quyền lực, hoặc vị trí cao nhất, không có thể vượt qua.
    • Rất mực; tuyệt đỉnh: Diễn tả mức độ cao nhất, hoàn hảo nhất của một phẩm chất, trạng thái hoặc cảm xúc.
    • Cuối cùng: Chỉ điều đó đến sau tất cả, ở thời điểm kết thúc hoặc chung quyết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Món thăn (, gà vịt) tẩm xốt kem: Trong ẩm thực, đâymột món ăn được chế biến từ phần thịt ngon nhất (thườngức) của gia cầm hoặc , phục vụ với sốt kem đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La Cour suprême a rendu son verdict. (Tòa án Tối cao đã tuyên án.)
    • Elle a montré une suprême élégance. ( ấy đã thể hiện một sự thanh lịch tuyệt đỉnh.)
    • Il a fait un suprême effort pour réussir. (Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để thành công.)
  • Danh từ giống đực:

    • Pour le dîner, nous avons préparé un suprême de volaille. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị món thăn sốt kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heure suprême": Giờ phút cuối cùng, khoảnh khắc lâm chung.

    • Il a fait la paix avec sa famille avant l'heure suprême. (Ông ấy đã làm hòa với gia đình trước giờ phút cuối cùng.)
  • "Honneurs suprêmes": Lễ tang, nghi thức cuối cùng để tôn vinh người đã khuất.

    • La nation a rendu les honneurs suprêmes à son ancien président. (Quốc gia đã cử hành lễ tang cho cựu tổng thống của mình.)
  • "Volontés suprêmes": Lời trối trăng, ý nguyện cuối cùng.

    • Il a exprimé ses volontés suprêmes dans son testament. (Ông ấy đã bày tỏ ý nguyện cuối cùng của mình trong di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Suprêmement (phó từ): Một cách tối cao, một cách tuyệt đỉnh.

    • C'était suprêmement délicieux. (Món đó ngon tuyệt đỉnh.)
  • Suprématie (danh từ giống cái): Địa vị tối cao, sự thống trị.

    • La suprématie de cette équipe est incontestable. (Địa vị tối cao của đội nàykhông thể tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Souverain (tính từ): Tối cao, chủ quyền (về quyền lực).
  • Parfait (tính từ): Hoàn hảo (về chất lượng).
  • Ultime (tính từ): Cuối cùng, sau rốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "suprême" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Au suprême degré: Ở mức độ cao nhất, tột bậc.

    • Son courage est au suprême degré. (Lòng dũng cảm của anh ấymức độ cao nhất.)
  • Le sacrifice suprême: Sự hy sinh cao cả nhất (thường chỉ cái chết tưởng).

    • Les soldats ont fait le sacrifice suprême pour leur pays. (Những người lính đã thực hiện sự hy sinh cao cả nhất cho đất nước của họ.)
suprême

Le chef prépare un suprême de volaille avec une sauce crémeuse.

tính từ
  1. tối cao
    • Soviet suprême
      viết tối cao
    • Cour suprême
      tòa án tối cao
    • Pouvoir suprême
      quyền tối cao
  2. rất mực; tuyệt đỉnh
    • Une suprême habileté
      sự khéo léo rất mực
    • Bonheur suprême
      hạnh phúc tuyệt đỉnh
  3. cuối cùng
    • Suprême effort
      cố gắng cuối cùng
    • heure suprême
      xem heure
    • honneurs suprêmes
      lễ tang
    • volontés suprêmes
      lời trối trăng
danh từ giống đực
  1. món thăn (, gà vịt) tẩm xốt kem

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suprême"