suprêmement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hết sức, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, tột bậc của một tính chất hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Suprêmement intelligent. (Hết sức thông minh.)
- Suprêmement laid. (Cực kỳ xấu xí.)
- Elle était suprêmement heureuse de les revoir. (Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi gặp lại họ.)
- Un vin suprêmement délicieux. (Một loại rượu vang cực kỳ thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: "suprêmement" thường được dùng để tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với các phó từ thông thường như "très" (rất) hay "extrêmement" (vô cùng).
- Un acte suprêmement courageux. (Một hành động vô cùng dũng cảm.)
- Nhấn mạnh sự tối cao, tuyệt đối: Từ này có gốc từ "suprême" (tối cao), nên đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh sự đạt đến đỉnh điểm, không gì hơn được.
- Une confiance suprêmement placée. (Một sự tin tưởng được đặt để một cách tuyệt đối.)
Biến thể và từ liên quan
- Suprême (tính từ): tối cao, tột đỉnh.
- le chef suprême (người lãnh đạo tối cao)
- un sacrifice suprême (một sự hy sinh tối thượng)
- Suprématie (danh từ): quyền tối thượng, địa vị tối cao.
Từ đồng nghĩa
- Extrêmement: vô cùng, cực kỳ.
- Infiniment: vô cùng, vô hạn.
- Éminemment: rất mực, hết sức (thường dùng cho phẩm chất).
- Exceptionnellement: một cách đặc biệt, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Légèrement: nhẹ, một chút.
- Modérément: ở mức độ vừa phải.
- Faiblement: yếu, kém.
phó từ
- hết sức, cực kỳ
- Suprêmement intelligenthết sức thông minh
- Suprêmement laidcực kì xấu xí