surélévation

Học thuật
Thân thiện
surélévation

L'immeuble a subi une surélévation pour ajouter un étage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm: Hành động nâng cao, xây thêm tầng hoặc phần trên của một công trình kiến trúc có sẵn.
    • Sự tăng quá cao: Hành động làm cho một thứ đó trở nên cao hơn mức bình thường hoặc mức cho phép, thường dùng theo nghĩa trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La surélévation de l'immeuble a été approuvée par la mairie. (Việc xây cao thêm tòa nhà đã được tòa thị chính phê duyệt.)
    • La surélévation des prix du pétrole inquiète les économistes. (Việc giá dầu tăng quá cao khiến các nhà kinh tế lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Projet de surélévation": Dự án nâng cao, xây thêm tầng.

    • Ils ont déposé un permis pour un projet de surélévation de leur maison. (Họ đã nộp giấy phép cho một dự án xây thêm tầng cho ngôi nhà của họ.)
  • "Surélévation tarifaire": Sự tăng giá quá mức (trong lĩnh vực thuế khóa, phí dịch vụ).

    • La surélévation tarifaire des péages a été très critiquée. (Việc tăng giá thu phí quá cao đã bị chỉ trích rất nhiều.)
Biến thể từ liên quan
  • Surélever (động từ): Nâng cao, xây cao thêm.

    • Ils ont décidé de surélever le toit pour aménager des combles. (Họ đã quyết định nâng cao mái nhà để cải tạo gác xép.)
  • Rehaussement (danh từ giống đực): Sự nâng cao, sự tăng cường (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kiến trúc).

    • Le rehaussement du niveau de sécurité est nécessaire. (Việc nâng cao mức độ an ninhcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Ajout d'étages: Việc thêm tầng (trong xây dựng).
  • Hausse excessive: Sự tăng giá/tăng mức quá cao (trong kinh tế).
Các cụm từ liên quan
  • Demander une surélévation: Yêu cầu/xin phép xây cao thêm.

    • Le propriétaire demande une surélévation pour gagner de la surface. (Chủ nhà yêu cầu xây cao thêm để thêm diện tích.)
  • Autoriser la surélévation: Cho phép việc xây cao thêm.

    • Le plan local d'urbanisme autorise la surélévation dans ce quartier. (Quy hoạch đô thị địa phương cho phép xây cao thêm trong khu phố này.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en surélévation: Ở trạng thái được nâng cao lên, cao hơn xung quanh.
    • Ce terrain est en surélévation par rapport à la route. (Mảnh đất nàyvị trí cao hơn so với con đường.)
surélévation

L'immeuble a subi une surélévation pour ajouter un étage.

danh từ giống cái
  1. sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm
    • Surélévation de l'immeuble
      sự xây ngôi nhà cao thêm
  2. sự tăng quá cao
    • Surélévation des prix
      sự tăng quá cao giá hàng