surérogation

Học thuật
Thân thiện
surérogation

L'étudiant évite la surérogation en accomplissant exactement les tâches demandées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động làm quá phận sự, làm nhiều hơn những được yêu cầu: "surérogation" là một thuật ngữ văn học dùng để chỉ việc thực hiện một hành động vượt quá nghĩa vụ hoặc bổn phận được quy định, một sự cống hiến vượt mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La surérogation de ce fonctionnaire est remarquable. (Hành động làm quá phận sự của viên chức này rất đáng chú ý.)
    • Son travail est caractérisé par une constante surérogation. (Công việc của anh ấy được đặc trưng bởi sự làm quá phận sự thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acte de surérogation": hành động làm quá phận sự.

    • Ses actes de surérogation lui ont valu les éloges de ses supérieurs. (Những hành động làm quá phận sự của ông đã mang lại cho ông sự khen ngợi từ cấp trên.)
  • "Principe de surérogation": nguyên tắc làm quá phận sự (thường trong triết học đạo đức).

    • La philosophie morale discute parfois du principe de surérogation. (Triết học đạo đức đôi khi thảo luận về nguyên tắc làm quá phận sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Surérogatoire (tính từ): thuộc về hoặc tính chất làm quá phận sự.
    • Un geste surérogatoire. (Một cử chỉ làm quá phận sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Excédent de devoir: vượt quá bổn phận.
  • Travail supplémentaire bénévole: công việc tình nguyện thêm.
Từ trái nghĩa
  • Négligence: sự sao lãng, sự cẩu thả.
  • Manquement au devoir: sự thiếu sót trong bổn phận.
surérogation

L'étudiant évite la surérogation en accomplissant exactement les tâches demandées.

danh từ giống cái
  1. (văn học) học điều làm quá phận sự