surérogatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Văn học) Thừa, làm quá phận sự: Chỉ một hành động, việc làm vượt quá yêu cầu hoặc nghĩa vụ bắt buộc, là không cần thiết.
- Thêm vào, phụ trội: Chỉ cái gì đó được thực hiện ngoài phần đã đủ hoặc đã được quy định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un effort surérogatoire. (Một nỗ lực thừa / làm quá phận sự.)
- Son geste était entièrement surérogatoire. (Cử chỉ của anh ta hoàn toàn là thừa.)
- Un paiement surérogatoire. (Một khoản thanh toán thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acte surérogatoire": Hành động siêu nghĩa vụ, hành động làm nhiều hơn nghĩa vụ đạo đức tối thiểu đòi hỏi. Đây là một thuật ngữ trong triết học đạo đức.
- Le sacrifice de soi est souvent considéré comme un acte surérogatoire. (Sự hy sinh bản thân thường được coi là một hành động siêu nghĩa vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Surérogation (danh từ giống cái): Hành động làm thừa, sự làm quá phận sự.
- La surérogation n'est pas exigée. (Việc làm thừa không được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Superflu: Thừa thãi, không cần thiết.
- Excessif: Quá mức, thái quá.
- Supplémentaire: Thêm vào, bổ sung (mang nghĩa trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
- Nécessaire: Cần thiết.
- Obligatoire: Bắt buộc.
- Essentiel: Thiết yếu.
tính từ
- (văn học) học làm quá phận sự, thừa
- Payement surérogatoiretiền trả thừa