sur-le-champ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tức khắc, ngay lập tức: Dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một sự việc khác, không có sự chậm trễ nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a obéi sur-le-champ. (Anh ấy đã vâng lời ngay lập tức.)
- La décision a été prise sur-le-champ. (Quyết định đã được đưa ra tức khắc.)
- Il faut agir sur-le-champ. (Phải hành động ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répondre sur-le-champ": trả lời ngay tức thì, không suy nghĩ.
- Elle a su répondre sur-le-champ à toutes les questions. (Cô ấy đã biết cách trả lời ngay lập tức tất cả các câu hỏi.)
"Exécuter un ordre sur-le-champ": thực hiện một mệnh lệnh ngay lập tức.
- Les soldats exécutèrent l'ordre sur-le-champ. (Những người lính đã thực hiện mệnh lệnh ngay tức khắc.)
Biến thể và từ gần giauss
- Immédiatement (phó từ): ngay lập tức, tức thì.
- Aussitôt (phó từ): ngay sau đó, lập tức.
- Sans tarder (cụm trạng từ): không chậm trễ, ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa
- Immédiatement: ngay lập tức.
- Aussitôt: ngay lập tức.
- Sans délai: không chậm trễ, ngay.
Từ trái nghĩa
- Plus tard: sau này, sau đó.
- Ultérieurement: về sau.
- Après coup: sau sự việc, muộn màng.
phó từ
- tức khắc, ngay lập tức
- Partir sur-le-champra đi tức khắc