suractivé

Học thuật
Thân thiện
suractivé

Le médecin utilise un sérum suractivé pour traiter la morsure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bội hoạt hóa: Mô tả một chất, đặc biệttrong sinh học hoặc y học, đã được xửđể tăng cường đáng kể hoạt tính hoặc hiệu lực vốn có của so với trạng thái bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sérum est suractivé pour une réponse immunitaire plus forte. (Huyết thanh được bội hoạt hóa để đáp ứng miễn dịch mạnh hơn.)
    • Cette enzyme suractivée accélère considérablement la réaction. (Enzyme bội hoạt hóa này làm tăng tốc đáng kể phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suractivé" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc dược phẩm để mô tả các chế phẩm đặc biệt. không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Activer (động từ): Kích hoạt, làm cho hoạt động.
    • Activer un mécanisme. (Kích hoạt một cơ chế.)
  • Suractivité (danh từ): Sự bội hoạt, tình trạng hoạt động quá mức.
    • La suractivité d'une glande. (Sự bội hoạt của một tuyến.)
  • Hyperactif/Hyperactive (tính từ): Hiếu động thái quá (thường dùng cho người, đặc biệttrẻ em).
    • Un enfant hyperactif. (Một đứa trẻ hiếu động.)
Từ đồng nghĩa
  • Surstimulé: Được kích thích quá mức.
  • Potentialisé: Được tăng tiềm lực, được làm tăng hiệu lực (thường dùng trong dược lý).
Lưu ý
  • Từ "suractivé" không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
suractivé

Le médecin utilise un sérum suractivé pour traiter la morsure.

tính từ
  1. bội hoạt hóa
    • Sérum suractivé
      huyết thanh bội hoạt hóa