suractivé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bội hoạt hóa: Mô tả một chất, đặc biệt là trong sinh học hoặc y học, đã được xử lý để tăng cường đáng kể hoạt tính hoặc hiệu lực vốn có của nó so với trạng thái bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sérum est suractivé pour une réponse immunitaire plus forte. (Huyết thanh được bội hoạt hóa để có đáp ứng miễn dịch mạnh hơn.)
- Cette enzyme suractivée accélère considérablement la réaction. (Enzyme bội hoạt hóa này làm tăng tốc đáng kể phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suractivé" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc dược phẩm để mô tả các chế phẩm đặc biệt. Nó không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Activer (động từ): Kích hoạt, làm cho hoạt động.
- Activer un mécanisme. (Kích hoạt một cơ chế.)
- Suractivité (danh từ): Sự bội hoạt, tình trạng hoạt động quá mức.
- La suractivité d'une glande. (Sự bội hoạt của một tuyến.)
- Hyperactif/Hyperactive (tính từ): Hiếu động thái quá (thường dùng cho người, đặc biệt là trẻ em).
- Un enfant hyperactif. (Một đứa trẻ hiếu động.)
Từ đồng nghĩa
- Surstimulé: Được kích thích quá mức.
- Potentialisé: Được tăng tiềm lực, được làm tăng hiệu lực (thường dùng trong dược lý).
Lưu ý
- Từ "suractivé" không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
tính từ
- bội hoạt hóa
- Sérum suractivéhuyết thanh bội hoạt hóa