suractivité

Học thuật
Thân thiện
suractivité

L'organe montre une suractivité dans l'expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bội hoạt: Trong sinh vật học, "suractivité" chỉ trạng thái hoạt động quá mức, vượt quá mức bình thường của một cơ quan hoặc một chức năng trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La suractivité de la glande thyroïde peut causer des problèmes de santé. (Sự bội hoạt của tuyến giáp có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
    • Les médecins étudient la suractivité de cette enzyme chez les patients. (Các bác sĩ đang nghiên cứu sự bội hoạt của enzyme nàycác bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état de suractivité": ở trong tình trạng bội hoạt.
    • Le système immunitaire est en état de suractivité. (Hệ thống miễn dịch đangtrong tình trạng bội hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperactivité (n.f): chứng tăng động, sự hiếu động thái quá (thường dùng trong tâmhọc, chỉ hành vi).

    • L'hyperactivité est souvent associée à des troubles de l'attention. (Chứng tăng động thường liên quan đến các rối loạn về sự chú ý.)
  • Surfonctionnement (n.m): sự hoạt động quá mức, sự cường chức năng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh y học).

    • Le surfonctionnement de l'estomac. (Sự hoạt động quá mức của dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperfonctionnement (n.m): sự cường chức năng, sự hoạt động quá mức.
  • Surabondance d'activité (n.f): sự dư thừa hoạt động (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y học sinh học. Trong đời sống hàng ngày, để nói về "sự hoạt động quá mức" hay "làm việc quá sức" của con người, người ta thường dùng các từ như surcharge de travail (quá tải công việc) hoặc surmenage (sự làm việc quá sức).
suractivité

L'organe montre une suractivité dans l'expérience.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự bội hoạt
    • Suractivité d'un organe
      sự bội hoạt của một cơ quan