suraigu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất chói tai: Dùng để mô tả một âm thanh có tần số rất cao, sắc nhọn và gây khó chịu cho thính giác.
- Rất buốt, rất nhói, kịch liệt: Dùng để mô tả một cảm giác đau đớn dữ dội, đột ngột và sắc nét.
- (Y học) Tối cấp: Dùng trong y học để mô tả một tình trạng bệnh lý phát triển cực kỳ nhanh chóng và nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sifflement suraigu a percé le silence. (Một tiếng huýt rất chói tai đã xé toạc sự im lặng.)
- Le chien a réagi à un son suraigu inaudible pour les humains. (Con chó phản ứng với một âm thanh rất chói tai mà con người không nghe thấy.)
- Elle a ressenti une douleur suraiguë au côté. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau rất nhói ở mạng sườn.)
- Il souffre d'une pancréatite suraiguë. (Anh ấy bị viêm tụy tối cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc, "suraigu" có thể dùng để chỉ những nốt ở quãng âm rất cao, vượt quá âm khu thông thường.
- La soprane peut atteindre des notes suraiguës. (Nữ ca sĩ soprano có thể lên tới những nốt cực cao.)
- Trong văn chương, có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng đến cực điểm.
- Une anxiété suraiguë l'envahit. (Một nỗi lo âu cực kỳ mãnh liệt tràn ngập cô ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Aigu, aiguë (adj): nhọn, sắc; chói tai; cấp tính (mức độ thấp hơn "suraigu").
- Strident(e) (adj): chói tai, lảnh lót (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Perçant(e) (adj): xuyên thấu, nhức óc (về âm thanh hoặc cảm giác lạnh).
Từ đồng nghĩa
- Aigu à l'extrême: cực kỳ nhọn/sắc.
- Perçant: xuyên thấu, nhức óc.
- Intense: dữ dội, mãnh liệt (cho cảm giác đau).
- Fulminant: bộc phát, ác tính (trong y học).
Từ trái nghĩa
- Grave: trầm (về âm thanh).
- Sourd: âm ỉ, đau âm ỉ.
- Chronique: mãn tính (trong y học).
tính từ
- rất chói tai
- Cri suraigutiếng kêu rất chói tai
- rất buốt, rất nhói, kịch liệt
- Douleur suraiguëđau rất nhói
- (y học) tối cấp