suraigu

tính từ
  1. rất chói tai
    • Cri suraigu
      tiếng kêu rất chói tai
  2. rất buốt, rất nhói, kịch liệt
    • Douleur suraiguë
      đau rất nhói
  3. (y học) tối cấp
suraigu
Un cri suraigu a réveillé tout le quartier.