surajouter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thêm nữa vào, bổ sung thêm: Hành động thêm một cái gì đó vào một thứ đã có sẵn, thường để làm cho nó đầy đủ hơn hoặc nhấn mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thêm một vài chi tiết nữa vào câu chuyện của mình.)
- (Tại sao lại thêm khó khăn nữa vào một tình huống vốn đã phức tạp?)
- (Đừng thêm muối nữa, món ăn đã đủ mặn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surajouter foi à quelque chose": Tin thêm vào điều gì đó, tăng thêm niềm tin.
- Ce nouveau témoignage lui a fait surajouter foi à cette version des faits. (Lời khai mới này khiến anh ta tin thêm vào bản tường thuật sự việc đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Surajout (danh từ, ít dùng): Phần được thêm vào.
- Ajouter (động từ): Thêm vào. ("Surajouter" nhấn mạnh việc thêm cái đã có).
- Rajouter (động từ): Thêm vào nữa. ("Rajouter" và "surajouter" gần như đồng nghĩa, nhưng "surajouter" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
- Ajouter (thêm vào).
- Rajouter (thêm vào nữa).
- Compléter (bổ sung, hoàn thiện).
Từ trái nghĩa
- Retrancher (cắt bớt, rút bớt).
- Soustraire (trừ đi, lấy đi).
- Diminuer (giảm bớt).
ngoại động từ
- thêm nữa vào
- Surajouter des preuvesthêm chứng cớ nữa vào