surajouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thêm nữa vào, bổ sung thêm: Hành động thêm một cái gì đó vào một thứ đã có sẵn, thường để làm cho đầy đủ hơn hoặc nhấn mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thêm một vài chi tiết nữa vào câu chuyện của mình.)
  • (Tại sao lại thêm khó khăn nữa vào một tình huống vốn đã phức tạp?)
  • (Đừng thêm muối nữa, món ăn đã đủ mặn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surajouter foi à quelque chose": Tin thêm vào điều đó, tăng thêm niềm tin.
    • Ce nouveau témoignage lui a fait surajouter foi à cette version des faits. (Lời khai mới này khiến anh ta tin thêm vào bản tường thuật sự việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Surajout (danh từ, ít dùng): Phần được thêm vào.
  • Ajouter (động từ): Thêm vào. ("Surajouter" nhấn mạnh việc thêm cái đã ).
  • Rajouter (động từ): Thêm vào nữa. ("Rajouter" "surajouter" gần như đồng nghĩa, nhưng "surajouter" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Ajouter (thêm vào).
  • Rajouter (thêm vào nữa).
  • Compléter (bổ sung, hoàn thiện).
Từ trái nghĩa
  • Retrancher (cắt bớt, rút bớt).
  • Soustraire (trừ đi, lấy đi).
  • Diminuer (giảm bớt).
ngoại động từ
  1. thêm nữa vào
    • Surajouter des preuves
      thêm chứng cớ nữa vào

Từ gần giống