surarbitre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Siêu trọng tài, trọng tài quyết định: Trong lĩnh vực luật học và pháp lý, đặc biệt là trong tố tụng trọng tài, một surarbitre là một trọng tài thứ ba được chỉ định để đưa ra quyết định cuối cùng khi hai trọng tài chính (hoặc các trọng tài trong hội đồng trọng tài) không thể đạt được sự đồng thuận. Vai trò của người này là phân xử và giải quyết bế tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les deux arbitres étant en désaccord, ils ont dû nommer un surarbitre. (Hai trọng tài bất đồng nên họ phải chỉ định một siêu trọng tài.)
- La décision du surarbitre est sans appel. (Phán quyết của trọng tài quyết định là chung thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désigner un surarbitre": Chỉ định một siêu trọng tài.
- Le tribunal a été saisi pour désigner un surarbitre. (Tòa án đã được yêu cầu để chỉ định một siêu trọng tài.)
- "Recours à un surarbitre": Việc viện đến/áp dụng cơ chế siêu trọng tài.
- La clause du contrat prévoit un recours à un surarbitre en cas de litige. (Điều khoản hợp đồng quy định việc viện đến một siêu trọng tài trong trường hợp tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbitre (n.m): Trọng tài. Đây là từ gốc, chỉ người phân xử trong một vụ tranh chấp trọng tài.
- Arbitrage (n.m): Sự trọng tài, việc phân xử bằng trọng tài.
Từ đồng nghĩa
- Tiers arbitre: Trọng tài thứ ba (cách gọi khác dựa trên chức năng).
- Arbitre départiteur: Trọng tài quyết định (cách gọi nhấn mạnh vai trò phá vỡ thế bế tắc).
Thành ngữ liên quan
- Jouer les surarbitres: (Nghĩa bóng, ít dùng) Đóng vai trò người phân xử tối cao trong một cuộc tranh luận hoặc mâu thuẫn.
- Dans cette discussion, il essaie toujours de jouer les surarbitres. (Trong cuộc thảo luận này, anh ta luôn cố gắng đóng vai trò người phân xử tối cao.)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) siêu trọng tài, trọng tài quyết định