surboum

Học thuật
Thân thiện
surboum

Une bande d'amis organise une surboum dans un grand salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bữa tiệc bất ngờ, bữa tiệc thình lình: Một bữa tiệc được tổ chức để làm bất ngờ một người nào đó, thườngđể chúc mừng một dịp đặc biệt như sinh nhật. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses amis lui ont organisé une surboum pour son anniversaire. (Bạn bè của ấy đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật .)
    • On a fait une petite surboum dans l'appartement. (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ nhỏ trong căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une surboum": tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.
    • Ils ont fait une surboum pour le départ de leur collègue. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho buổi ra đi của đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprise-partie (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa chính xác hơn, cùng chỉ một bữa tiệc bất ngờ. "Surboum" là cách nói thân mật, suồng sã hơn của "surprise-partie".
  • Boum (danh từ giống cái, thân mật): một bữa tiệc, một buổi khiêu vũ ồn ào, náo nhiệt (thường dành cho giới trẻ). "Surboum" có thể được coi là một dạng kết hợp giữa "surprise" (bất ngờ) "boum" (tiệc tùng).
Từ đồng nghĩa
  • Fête surprise: bữa tiệc bất ngờ.
  • Soirée surprise: buổi tối/tiệc tối bất ngờ.
surboum

Une bande d'amis organise une surboum dans un grand salon.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) như surprise-partie