surcingle
/sə:'siɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đai yên ngựa: Một dải dây hoặc đai bằng da hoặc vải dùng để giữ chặt yên ngựa vào lưng ngựa.
- Đai áo choàng: Một dải dây hoặc đai, thường là một phần của trang phục tôn giáo (như áo choàng của thầy tu), dùng để thắt quanh eo.
Ngoại động từ:
- Buộc (yên) bằng đai: Hành động sử dụng một dải đai để cố định yên ngựa.
- Buộc bằng đai: Hành động thắt chặt hoặc cố định thứ gì đó bằng một dải đai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The rider checked the surcingle before mounting to ensure the saddle was secure. (Người cưỡi ngựa kiểm tra đai yên trước khi lên ngựa để đảm bảo yên đã chắc chắn.)
- The monk's robe was tied with a simple surcingle. (Áo choàng của nhà sư được thắt bằng một đai áo đơn giản.)
Ngoại động từ:
- You must properly surcingle the saddle to prevent it from slipping. (Bạn phải buộc đai yên đúng cách để ngăn yên trượt.)
- He surcingled the bundle of books with a leather strap. (Anh ấy buộc bằng đai bó sách lại bằng một dải da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To tighten the surcingle": Siết chặt đai yên.
- Before the gallop, the jockey made sure to tighten the surcingle. (Trước khi phi nước đại, tay đua đảm bảo đã siết chặt đai yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Girth (n): Đai bụng ngựa, một loại đai tương tự dùng để giữ yên, thường đi qua bụng ngựa bên dưới.
- Cinch (n): (Mỹ) Từ đồng nghĩa với girth, chỉ đai giữ yên ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Girth (đai bụng ngựa), cinch, bellyband.
- Động từ: To gird (đeo, thắt đai), to strap (buộc bằng dây đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "surcingle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surcingle")
danh từ
- đai yên (yên ngựa)
- đai áo (áo thầy tu)
ngoại động từ
- buộc đai (vào yên ngựa)
- buộc bằng đai