surcompensation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kinh tế, Tài chính) Sự siêu bù trừ: Hành động hoặc quá trình bù đắp vượt quá mức cần thiết hoặc mức bình thường, thường để đối phó với một sự thiếu hụt trước đó.
- (Tâm lý học) Sự bù trội: Một cơ chế tâm lý trong đó một cá nhân phát triển quá mức một khía cạnh tính cách hoặc năng lực để che giấu hoặc bù đắp cho một cảm giác tự ti hoặc một điểm yếu được nhận thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kinh tế/Tài chính):
- La surcompensation des pertes a permis à l'entreprise de se redresser rapidement. (Sự siêu bù trừ các khoản lỗ đã cho phép công ty phục hồi nhanh chóng.)
- Une politique de surcompensation peut entraîner une inflation. (Một chính sách siêu bù trừ có thể dẫn đến lạm phát.)
Danh từ (Tâm lý học):
- Son agressivité est une surcompensation de sa timidité. (Sự hung hăng của anh ta là một sự bù trội cho tính nhút nhát của mình.)
- Le complexe d'infériorité peut mener à la surcompensation. (Mặc cảm tự ti có thể dẫn đến sự bù trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Surcompensation psychique: (Tâm lý) Sự bù trội tâm lý. Thuật ngữ chuyên sâu trong phân tâm học và tâm lý học, chỉ việc phát triển quá mức một đặc điểm để bù đắp cho một mặc cảm.
- La théorie adlérienne aborde souvent le concept de surcompensation. (Lý thuyết của Adler thường đề cập đến khái niệm bù trội.)
Biến thể và từ gần giống
Compensation (danh từ giống cái): Sự bù đắp, sự đền bù. Hành động bù đắp một cách cân bằng, không nhất thiết vượt quá mức.
- Il a reçu une compensation financière pour son préjudice. (Anh ấy đã nhận được một khoản bồi thường tài chính cho thiệt hại của mình.)
Surcompenser (động từ): Siêu bù trừ, bù trội.
- Il tend à surcompenser son manque de confiance. (Anh ta có xu hướng bù trội cho sự thiếu tự tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
- (Tâm lý) Sur-réaction (danh từ giống cái): Phản ứng thái quá.
- (Kinh tế) Surcharge (danh từ giống cái) (trong một số ngữ cảnh): Sự đền bù/quá tải vượt mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "surcompensation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "surcompensation".
danh từ giống cái
- (kinh tế) tài chính sự siêu bù trừ
- (tâm lý học) sự bù trội