surcouper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt cao hơn (trong bài, cờ): Hành động đưa ra một quân bài hoặc nước cờ có giá trị cao hơn để vượt qua hoặc chặn lại nước đi của đối thủ vừa thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a surcoupé mon as avec un deux. (Anh ấy đã cắt cao hơn quân át của tôi bằng một quân hai.)
- Au bridge, il est parfois risqué de surcouper. (Trong bài bridge, đôi khi việc cắt cao hơn là mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surcouper un atout": cắt cao hơn bằng một quân bài chủ.
- Pour gagner la levée, il a dû surcouper l'atout de son adversaire. (Để thắng ván bài, anh ta đã phải cắt cao hơn quân chủ của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Couper (ngoại động từ): cắt, chặn bài (hành động đưa ra một quân bài khác chất với chất chủ để giành quyền đi).
- Surcontre (danh từ): sự cắt lại cao hơn lần nữa (trong một số trò chơi bài).
Từ đồng nghĩa
- Surenchérir (trong một số ngữ cảnh): trả giá cao hơn, nhưng thường dùng trong đấu giá hơn là bài/cờ.
- Dépasser: vượt qua, áp đảo (nghĩa rộng hơn, không chuyên dùng cho bài/cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surcouper".)
ngoại động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) cắt cao hơn