surcroît
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món tăng thêm, cái tăng thêm, phần thêm vào: Chỉ một lượng hoặc một thứ gì đó được bổ sung, thêm vào cái đã có, thường làm tăng thêm khối lượng hoặc gánh nặng.
- Sự dư thừa, sự thặng dư: Chỉ phần vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un surcroît de travail m’a été confié. (Một món việc tăng thêm đã được giao cho tôi.)
- Il a dû payer un surcroît pour le service express. (Anh ấy đã phải trả một khoản phí tăng thêm cho dịch vụ chuyển phát nhanh.)
- Nous avons eu un surcroît de dépenses imprévues. (Chúng tôi đã có những khoản chi phí tăng thêm ngoài dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Locution adverbiale (Cụm trạng từ): "de surcroît" / "par surcroît": Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó. Dùng để bổ sung một thông tin, thường là tiêu cực hoặc làm tăng thêm mức độ.
- Il est en retard et, de surcroît, il a oublié ses documents. (Anh ta đến muộn và, hơn nữa, anh ta còn quên tài liệu.)
- C'était difficile, et par surcroît, très coûteux. (Việc đó khó khăn, và thêm vào đó, rất tốn kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Surcroissance (n.f): Sự phát triển quá mức, sự tăng trưởng thái quá.
- Supplément (n.m): Phần bổ sung, phụ trội. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "supplément" thường trung lập hơn, trong khi "surcroît" thường hàm ý một sự gia tăng không mong muốn hoặc gây khó khăn).
- Excédent (n.m): Số dư, lượng thừa ra.
Từ đồng nghĩa
- Addition (n.f): Sự thêm vào, phần cộng thêm.
- Complément (n.m): Phần bổ sung.
- Majoration (n.f): Sự tăng thêm (về giá, thuế...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être un surcroît de...: Là một gánh nặng thêm cho...
- Ses problèmes financiers sont un surcroît de soucis pour sa famille. (Những vấn đề tài chính của anh ta là một mối lo thêm cho gia đình.)
danh từ giống đực
- món tăng thêm, cái tăng thêm
- Surcroît de travailmón việc tăng thêm
- de surcroît par surcroîtlại thêm thêm vào