surdéterminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tâm lý học) Đa định: Chỉ hành động xác định một hiện tượng tâm lý (như một giấc mơ, một triệu chứng, một hành vi) bởi nhiều nguyên nhân hoặc động cơ đồng thời, thường là vô thức. Một yếu tố duy nhất có thể là kết quả của sự kết hợp hoặc chồng chéo của nhiều nguyên nhân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Selon Freud, il faut essayer de surdéterminer les éléments d'un rêve pour en comprendre le sens caché. (Theo Freud, cần phải cố gắng đa định các yếu tố của một giấc mơ để hiểu ý nghĩa tiềm ẩn của nó.)
- Le symptôme du patient est surdéterminé par plusieurs conflits inconscients. (Triệu chứng của bệnh nhân bị đa định bởi nhiều mâu thuẫn vô thức.)
- Dans l'analyse, on découvre que ce simple oubli est en réalité surdéterminé. (Trong quá trình phân tích, người ta phát hiện ra rằng sự lãng quên đơn giản này thực ra là bị đa định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être surdéterminé": Ở trạng thái bị đa định, có nhiều nguyên nhân.
- Un acte apparemment anodin peut être surdéterminé. (Một hành động thoạt nhìn tầm thường có thể là bị đa định.)
- "La surdétermination" (Danh từ giống cái): Khái niệm về sự đa định.
- Le concept de surdétermination est central dans la psychanalyse freudienne. (Khái niệm sự đa định là trung tâm trong phân tâm học Freud.)
Biến thể và từ gần giống
- Surdétermination (n.f): Sự đa định.
- Surdéterminant, e (adj): Có tính chất đa định.
- Déterminer (v): Xác định, quyết định (nghĩa tổng quát, không chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Multi-déterminer: Đa định (nghĩa tương đương, ít dùng hơn).
- Surcharger (de sens): Chất thêm (ý nghĩa) (trong ngữ cảnh ẩn dụ, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong phân tâm học, tâm lý học và đôi khi trong phê bình văn học hoặc phân tích xã hội học khi muốn chỉ ra nhiều tầng nguyên nhân phức tạp.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành tương ứng thường được dịch là "đa định".
ngoại động từ
- (tâm lý học) đa định