surdosage

Học thuật
Thân thiện
surdosage

Un patient a été hospitalisé suite à un surdosage accidentel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự dùng thuốc quá liều: Hành động hoặc tình trạng sử dụng một loại thuốc hoặc chất nào đó với liều lượng cao hơn mức được khuyến cáo hoặc an toàn, có thể dẫn đến ngộ độc hoặc các tác hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le surdosage de ce médicament est très dangereux. (Việc dùng thuốc này quá liềurất nguy hiểm.)
    • Il a été hospitalisé suite à un surdosage accidentel. (Anh ấy đã được đưa vào bệnh viện sau một vụ dùng thuốc quá liều do tai nạn.)
    • Les symptômes d'un surdosage peuvent inclure des nausées et des vertiges. (Các triệu chứng của việc dùng thuốc quá liều có thể bao gồm buồn nôn chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état de surdosage": ở trong tình trạng dùng thuốc quá liều.

    • Le patient est en état de surdosage et nécessite des soins urgents. (Bệnh nhân đang trong tình trạng dùng thuốc quá liều cần được chăm sóc khẩn cấp.)
  • "Risque de surdosage": nguy dùng quá liều.

    • Respectez la posologie pour éviter tout risque de surdosage. (Hãy tuân thủ liều lượng để tránh mọi nguy dùng thuốc quá liều.)
Biến thể từ gần giống
  • Surdoser (động từ): dùng thuốc quá liều.

    • Il ne faut jamais surdoser ce type de traitement. (Không bao giờ được dùng quá liều loại điều trị này.)
  • Surdosé, surdosée (tính từ): (bị) dùng quá liều.

    • Une personne surdosée a besoin d'une aide médicale immédiate. (Một người bị dùng thuốc quá liều cần sự trợ giúp y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Overdose (danh từ, mượn từ tiếng Anh): sự dùng quá liều.
  • Intoxication médicamenteuse (danh từ): ngộ độc thuốc.
Các cụm từ liên quan
  • Surdosage volontaire: sự dùng thuốc quá liều chủ ý.

    • Le surdosage volontaire est un acte grave qui nécessite une prise en charge psychologique. (Việc dùng thuốc quá liều chủ ýmột hành động nghiêm trọng cần được chăm sóc tâm lý.)
  • Surdosage accidentel: sự dùng thuốc quá liều do tai nạn, vô ý.

    • Les surdosages accidentels sont fréquents chez les personnes âgées qui prennent plusieurs médicaments. (Các trường hợp dùng thuốc quá liều do tai nạn thường xảy rangười cao tuổi dùng nhiều loại thuốc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "surdosage")

surdosage

Un patient a été hospitalisé suite à un surdosage accidentel.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự dùng thuốc quá liều