sure thing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều chắc chắn, điều hiển nhiên: "sure thing" chỉ một sự việc, kết quả hoặc tình huống không nghi ngờ, chắc chắn sẽ xảy ra.
    • Sự đảm bảo: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "sure thing" có thể dùng để diễn tả một lời hứa hoặc sự đồng ý chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His victory is a sure thing. (Chiến thắng của anh ấy một điều chắc chắn.)
    • Don't worry, it's a sure thing that the train will arrive on time. (Đừng lo, đó điều chắc chắn rằng tàu sẽ đến đúng giờ.)
  • Trong giao tiếp:
    • "Can you help me with this?" "Sure thing!" ("Bạn có thể giúp tôi việc này không?" "Chắc chắn rồi!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a sure thing": Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó không thể tránh khỏi hoặc rất dễ dàng.
    • If you study hard, passing the exam is a sure thing. (Nếu bạn học chăm chỉ, việc vượt qua kỳ thi điều chắc chắn.)
  • "A sure thing bet": Một cược chắc thắng, thường dùng trong cờ bạc hoặc đầu .
    • Investing in that company was a sure thing bet for him. (Đầu vào công ty đó một cược chắc thắng đối với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sure (adj): chắc chắn, chắc.
    • I'm sure about the answer. (Tôi chắc chắn về câu trả lời.)
  • Thing (n): điều, vật.
    • This is a good thing. (Đây một điều tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainty: sự chắc chắn.
    • His success is a certainty. (Thành công của anh ấy một sự chắc chắn.)
  • Guarantee: sự bảo đảm.
    • This contract is a guarantee of payment. (Hợp đồng này sự bảo đảm thanh toán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make sure: đảm bảo, chắc chắn.
    • Make sure you lock the door before leaving. (Hãy đảm bảo bạn khóa cửa trước khi rời đi.)
  • Be sure of: tin chắc vào.
    • I'm sure of his honesty. (Tôi tin chắc vào sự trung thực của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • For sure: chắc chắn, không nghi ngờ.
    • I'll be there for sure. (Tôi chắc chắn sẽđó.)
  • Sure as shooting: chắc chắn như đinh đóng cột.
    • He'll win, sure as shooting. (Anh ấy sẽ thắng, chắc chắn như đinh đóng cột.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sure thing
His victory is a sure thing.