sure thing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều chắc chắn, điều hiển nhiên: "sure thing" chỉ một sự việc, kết quả hoặc tình huống mà không có gì nghi ngờ, chắc chắn sẽ xảy ra.
- Sự đảm bảo: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "sure thing" có thể dùng để diễn tả một lời hứa hoặc sự đồng ý chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His victory is a sure thing. (Chiến thắng của anh ấy là một điều chắc chắn.)
- Don't worry, it's a sure thing that the train will arrive on time. (Đừng lo, đó là điều chắc chắn rằng tàu sẽ đến đúng giờ.)
- Trong giao tiếp:
- "Can you help me with this?" "Sure thing!" ("Bạn có thể giúp tôi việc này không?" "Chắc chắn rồi!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's a sure thing": Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là không thể tránh khỏi hoặc rất dễ dàng.
- If you study hard, passing the exam is a sure thing. (Nếu bạn học chăm chỉ, việc vượt qua kỳ thi là điều chắc chắn.)
- "A sure thing bet": Một cược chắc thắng, thường dùng trong cờ bạc hoặc đầu tư.
- Investing in that company was a sure thing bet for him. (Đầu tư vào công ty đó là một cược chắc thắng đối với anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Sure (adj): chắc chắn, chắc.
- I'm sure about the answer. (Tôi chắc chắn về câu trả lời.)
- Thing (n): điều, vật.
- This is a good thing. (Đây là một điều tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Certainty: sự chắc chắn.
- His success is a certainty. (Thành công của anh ấy là một sự chắc chắn.)
- Guarantee: sự bảo đảm.
- This contract is a guarantee of payment. (Hợp đồng này là sự bảo đảm thanh toán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make sure: đảm bảo, chắc chắn.
- Make sure you lock the door before leaving. (Hãy đảm bảo bạn khóa cửa trước khi rời đi.)
- Be sure of: tin chắc vào.
- I'm sure of his honesty. (Tôi tin chắc vào sự trung thực của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- For sure: chắc chắn, không nghi ngờ.
- I'll be there for sure. (Tôi chắc chắn sẽ ở đó.)
- Sure as shooting: chắc chắn như đinh đóng cột.
- He'll win, sure as shooting. (Anh ấy sẽ thắng, chắc chắn như đinh đóng cột.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống