surenchère

Học thuật
Thân thiện
surenchère

Une entreprise lance une surenchère publicitaire pour promouvoir son nouveau produit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đấu giá cao hơn: Hành động đưa ra một mức giá cao hơn mức giá hiện tại trong một cuộc đấu giá.
    • (Nghĩa bóng) Sự đua nhau hứa hẹn, sự cạnh tranh leo thang: Hành động liên tục đưa ra những lời hứa, đề nghị hoặc mối đe dọa ngày càng lớn hơn để vượt qua đối thủ trong một cuộc tranh giành, thương lượng hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La surenchère entre les collectionneurs a fait monter le prix du tableau. (Sự đấu giá cao hơn giữa các nhà sưu tập đã đẩy giá bức tranh lên cao.)
    • Les deux partis politiques sont engagés dans une surenchère de promesses électorales. (Hai đảng chính trị đang tham gia vào một cuộc đua nhau hứa hẹn về các lời hứa tranh cử.)
    • La surenchère de menaces entre les deux pays est très inquiétante. (Sự tăng dọa dẫm lên giữa hai quốc gia rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en surenchère": Đang trong tình trạng cạnh tranh leo thang, đua nhau tăng giá hoặc hứa hẹn.

    • Les deux entreprises sont en surenchère permanente pour attirer les clients. (Hai công ty luôn trong tình trạng đua nhau để thu hút khách hàng.)
  • "Faire surenchère": Đưa ra mức giá cao hơn; (nghĩa bóng) đưa ra đề nghị/lời hứa lớn hơn để vượt mặt.

    • Il a fait surenchère sur l'offre de son concurrent. (Anh ta đã đưa ra mức giá cao hơn so với đề nghị của đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Surenchérir (động từ): Đấu giá cao hơn; (nghĩa bóng) đua nhau, cạnh tranh leo thang.
    • Il a surenchéri de 100 euros. (Anh ấy đã đấu giá cao hơn 100 euro.)
    • Elle surenchérit toujours dans les discussions. ( ấy luôn đua nhau leo thang trong các cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchère supérieure: Giá thầu cao hơn.
  • Escalade (nghĩa bóng): Sự leo thang (thường dùng cho xung đột, căng thẳng).
  • Course au plus offrant: Cuộc chạy đua của người trả giá cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ tiếng Pháp. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "surenchérir").

Thành ngữ liên quan
  • Une surenchère verbale: Một cuộc đua nhau chỉ bằng lời nói, một cuộc tranh cãi leo thang không hành động thực tế.
    • Le débat s'est transformé en une simple surenchère verbale. (Cuộc tranh luận đã biến thành một cuộc đua nhau bằng lời nói đơn thuần.)
surenchère

Une entreprise lance une surenchère publicitaire pour promouvoir son nouveau produit.

danh từ giống cái
  1. sự đấu giá cao hơn
  2. (nghĩa bóng) sự đua nhau hứa hẹn
    • Surenchère de menaces
      sự tăng dọa dẫm lên