surexcitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kích thích quá độ, sự hưng phấn quá độ: Trạng thái bị kích động hoặc hưng phấn quá mức, vượt quá mức độ bình thường hoặc lành mạnh.
- (Nghĩa bóng) Sự kích động cao độ: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị kích động mạnh mẽ, thường do một sự kiện hoặc yếu tố nào đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kích thích quá độ của một kẻ nghiện rượu.)
- (Sự hưng phấn quá độ của giác quan.)
- (Sự kích động cao độ của đám đông có thể cảm nhận được sau thông báo.)
- (Cần tránh sự kích thích quá độ ở trẻ em trước giờ đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber en surexcitation": rơi vào trạng thái kích động quá độ.
- Après plusieurs cafés, il tombe en surexcitation. (Sau vài ly cà phê, anh ta rơi vào trạng thái kích động quá độ.)
- "état de surexcitation": tình trạng hưng phấn quá độ.
- Le patient est dans un état de surexcitation nerveuse. (Bệnh nhân đang trong tình trạng hưng phấn thần kinh quá độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Surexciter (động từ): kích thích quá độ, làm hưng phấn quá mức.
- Ce médicament peut surexciter le système nerveux. (Loại thuốc này có thể kích thích quá độ hệ thần kinh.)
- Surexcité, e (tính từ): ở trạng thái bị kích thích quá độ.
- Un enfant surexcité. (Một đứa trẻ bị kích thích quá độ.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperexcitation: sự kích thích quá mức.
- Surexaltation: sự phấn khích quá độ.
- Agitation extrême: sự kích động cực độ.
Từ trái nghĩa
- Calme: sự bình tĩnh.
- Apaisement: sự làm dịu, sự nguôi ngoai.
- Détente: sự thư giãn.
Lưu ý sử dụng
- Surexcitation thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một trạng thái không mong muốn hoặc có hại do vượt quá giới hạn bình thường.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc để mô tả các trạng thái cảm xúc, tinh thần cực đoan.
danh từ giống cái
- sự kích thích quá độ, sự hưng phấn quá độ
- La surexcitation d'un alcooliquesự kích thích quá độ của một kẻ nghiện rượu
- Surexcitation des senssự hưng phấn quá độ của giác quan
- (nghĩa bóng) sự kích động cao độ