surexposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nhiếp ảnh) Lộ sáng thừa: Hành động cho phim ảnh hoặc cảm biến máy ảnh tiếp xúc với ánh sáng quá nhiều, dẫn đến hình ảnh bị quá sáng, mất chi tiết ở vùng sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le photographe a accidentellement surexposé la photo. (Người nhiếp ảnh đã vô tình lộ sáng thừa bức ảnh.)
- Il ne faut pas surexposer la pellicule à la lumière vive. (Không được lộ sáng thừa phim ảnh dưới ánh sáng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (ít phổ biến): Có thể dùng để chỉ việc đưa một người hoặc một vấn đề ra trước công chúng một cách quá mức, dẫn đến phản tác dụng.
- Certaines célébrités sont surexposées dans les médias. (Một số người nổi tiếng bị phơi bày/quá lộ diện quá mức trên các phương tiện truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Surexposition (danh từ): Sự lộ sáng thừa.
- La surexposition a rendu le ciel complètement blanc sur la photo. (Sự lộ sáng thừa đã khiến bầu trời trong ảnh trở nên hoàn toàn trắng xóa.)
- Exposer (ngoại động từ): Phơi sáng, lộ sáng (hành động cơ bản trong nhiếp ảnh).
- Sous-exposer (ngoại động từ): Lộ sáng thiếu, ngược nghĩa với "surexposer".
Từ đồng nghĩa
- (Trong nhiếp ảnh): Suréclairer (làm sáng quá mức).
Từ trái nghĩa
- Sous-exposer (lộ sáng thiếu).
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) lộ sáng thừa
- Surexposer une pelliculelộ sáng thừa một phim ảnh