surf-riding
/'sə:f,raidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn lướt sóng: Một môn thể thao dưới nước, trong đó người chơi đứng hoặc nằm trên một tấm ván chuyên dụng và di chuyển bằng cách cưỡi lên các con sóng đang tiến vào bờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Surf-riding requires balance, strength, and an understanding of the ocean. (Môn lướt sóng đòi hỏi sự thăng bằng, sức mạnh và hiểu biết về đại dương.)
- He fell in love with surf-riding during his trip to Hawaii. (Anh ấy đã yêu thích môn lướt sóng trong chuyến đi tới Hawaii.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, du lịch hoặc văn hóa bờ biển để chỉ hoạt động hoặc kỹ năng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Surfing (n): Môn lướt sóng (từ thông dụng và ngắn gọn hơn, thường dùng thay thế cho "surf-riding").
- Surfboard (n): Ván lướt sóng (dụng cụ chính để chơi môn này).
- Surfer (n): Người lướt sóng.
Từ đồng nghĩa
- Surfing: Lướt sóng.
- Wave riding: Cưỡi sóng.
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn lướt sóng