surface-car

/'sə:fiskɑ:/
Học thuật
Thân thiện
surface-car

A surface-car travels along the city's streetcar tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe điện: "surface-car" một danh từ chỉ một toa xe điện chạy trên đường phố, thường một phần của hệ thống giao thông công cộng trong thành phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We waited for the surface-car to arrive at the stop. (Chúng tôi đợi toa xe điện đến trạm.)
    • The old surface-car was a common sight in the city's downtown. (Toa xe điện một cảnh tượng phổ biếntrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a surface-car": đi bằng toa xe điện.
    • In the early 20th century, many people would ride a surface-car to work. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều người thường đi làm bằng toa xe điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Streetcar (n): xe điện (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The streetcar line runs along the main avenue. (Tuyến xe điện chạy dọc theo đại lộ chính.)
  • Tram (n): xe điện (từ thông dụngtiếng Anh Anh nhiều nước khác).

    • We took the tram to the museum. (Chúng tôi bắt xe điện đến viện bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Streetcar: xe điện.
  • Trolley car: xe điện ( gắn cần thu điện từ dây phía trên).
Thành ngữ liên quan
surface-car

A surface-car travels along the city's streetcar tracks.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe điện