surface-man

/'sə:fismən/
Học thuật
Thân thiện
surface-man

A surface-man inspects the railway tracks on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ tuần đường (đường sắt): Một công nhân nhiệm vụ kiểm tra, bảo trì sửa chữa phần đường ray khu vực xung quanh đường sắt.
    • Thợ tầng mặt (mỏ): Một công nhân làm việckhu vực gần hoặc tại bề mặt của hầm mỏ, thường phụ trách các công việc như xử lý quặng, vận hành thiết bị bề mặt hoặc bảo trì khu vực cửa mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surface-man walked along the tracks, checking for any loose bolts. (Người thợ tuần đường đi dọc theo đường ray, kiểm tra các bu lông bị lỏng.)
    • After the landslide, a team of surface-men was sent to clear the debris from the railway line. (Sau vụ lở đất, một đội thợ tuần đường được cử đến để dọn sạch đất đá khỏi đường sắt.)
    • His first job at the mine was as a surface-man, responsible for operating the conveyor belts. (Công việc đầu tiên của anh ấymỏ làm thợ tầng mặt, chịu trách nhiệm vận hành các băng chuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp cụ thể (đường sắt khai thác mỏ). Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, các tên gọi công việc cụ thể hơn như "railway maintenance worker" (công nhân bảo trì đường sắt) hoặc "surface mine worker" (công nhân mỏ lộ thiên) có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Surface work (n): công việc trên bề mặt (đặc biệt trong khai thác mỏ).
    • He was assigned to surface work after years underground. (Anh ấy được phân công làm công việc trên bề mặt sau nhiều năm làm việc dưới lòng đất.)
  • Permanent way man (n): một thuật ngữ khác cho thợ tuần đường đường sắt, nhấn mạnh vào việc bảo trì phần đường cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Trackman (n): thợ đường ray, thợ tuần đường (đường sắt).
  • Surface worker (n): công nhân bề mặt (mỏ).
Lưu ý
  • Từ này danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "surface" (bề mặt) "man" (người lao động). mang tính chuyên ngành cao.
  • Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh công nghiệp: ngành đường sắt hoặc ngành khai thác mỏ.
surface-man

A surface-man inspects the railway tracks on a sunny afternoon.

danh từ
  1. thợ tuần đường (đường sắt)
  2. thợ tầng mặt (mỏ)