surface-printing

/'sə:fis,printiɳ/
Học thuật
Thân thiện
surface-printing

A craftsman carefully applies ink to a surface-printing block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự in nổi: Một kỹ thuật in ấn trong đó phần tử in (hình ảnh, chữ) được tạo nổi trên bề mặt khuôn in, chỉ phần nổi này tiếp xúc với mực truyền hình ảnh lên vật liệu in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Surface-printing is often used for creating elegant stationery. (Sự in nổi thường được sử dụng để tạo ra các đồ dùng văn phòng phẩm thanh lịch.)
    • The invitation was done using a beautiful surface-printing technique. (Thiệp mời được thực hiện bằng một kỹ thuật in nổi đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ surface-printing": sử dụng kỹ thuật in nổi.
    • The artisan decided to employ surface-printing for the wedding cards. (Người thợ thủ công quyết định sử dụng kỹ thuật in nổi cho thiệp cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface print (n): bản in nổi, sản phẩm được tạo ra từ kỹ thuật in nổi.
    • The surface print had a very tactile quality. (Bản in nổi chất lượng xúc giác rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Relief printing: in nổi (một thuật ngữ chung hơn trong in ấn).
  • Letterpress printing: in typo (một dạng in nổi sử dụng chữ kim loại).
Lưu ý
  • "Surface-printing" một danh từ ghép, chỉ một phương pháp in ấn cụ thể. khác với các phương pháp in lõm (intaglio) hay in phẳng (lithography).
surface-printing

A craftsman carefully applies ink to a surface-printing block.

danh từ
  1. sự in nổi