surface-tension

/'sə:fis,tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức căng bề mặt: Một hiện tượng vật trong đó bề mặt của chất lỏng (như nước) xu hướng co lại để đạt diện tích nhỏ nhất có thể, tạo thành một lớp màng mỏng tính đàn hồi. Đây kết quả của lực hút phân tử không cân bằng giữa các phân tử chất lỏngbề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Surface tension allows some insects to walk on water. (Sức căng bề mặt cho phép một số loài côn trùng đi trên mặt nước.)
    • The experiment demonstrates how soap reduces the surface tension of water. (Thí nghiệm minh họa cách phòng làm giảm sức căng bề mặt của nước.)
    • High surface tension causes water to form droplets. (Sức căng bề mặt cao khiến nước tạo thành những giọt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overcome surface tension": vượt qua sức căng bề mặt.

    • The needle is carefully placed to overcome the water's surface tension and sink. (Chiếc kim được đặt cẩn thận để vượt qua sức căng bề mặt của nước chìm xuống.)
  • "measurement of surface tension": phép đo sức căng bề mặt.

    • Scientists use a tensiometer for the accurate measurement of surface tension. (Các nhà khoa học sử dụng máy đo sức căng để phép đo sức căng bề mặt chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface tension coefficient (n): hệ số sức căng bề mặt (một đại lượng vật định lượng sức căng bề mặt).
  • Interfacial tension (n): sức căng bề mặt phân cách (sức căng tại ranh giới giữa hai chất lỏng không hòa tan).
Từ đồng nghĩa
  • Surface force: lực bề mặt (thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm sức căng bề mặt).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "surface-tension" trong tiếng Anh.)

danh từ
  1. sức căng bề mặt