surface-water
/'sə:fis,wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Nước trên mặt: Chỉ lượng nước tồn tại trên bề mặt Trái Đất, không thấm vào lòng đất, bao gồm nước trong sông, suối, hồ, ao, đầm lầy và đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city gets its drinking water from surface-water sources like rivers and lakes. (Thành phố lấy nước uống từ các nguồn nước trên mặt như sông và hồ.)
- Pollution can easily contaminate surface-water, affecting entire ecosystems. (Ô nhiễm có thể dễ dàng làm bẩn nước trên mặt, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.)
- Agricultural runoff is a major threat to the quality of surface-water. (Nước chảy tràn từ nông nghiệp là một mối đe dọa lớn đối với chất lượng nước trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"surface-water hydrology": ngành thủy văn nước mặt, nghiên cứu về sự vận động và phân bố của nước trên bề mặt đất.
- He is an expert in surface-water hydrology. (Ông ấy là chuyên gia về thủy văn nước mặt.)
"surface-water body": thủy vực mặt, chỉ một khối nước tập trung trên bề mặt như hồ hoặc hồ chứa.
- The dam created a new surface-water body for irrigation. (Con đập đã tạo ra một thủy vực mặt mới để phục vụ tưới tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Groundwater (n): nước ngầm, nước tồn tại dưới lòng đất, trong các tầng chứa nước.
- In contrast to surface-water, groundwater is often cleaner but harder to access. (Trái ngược với nước trên mặt, nước ngầm thường sạch hơn nhưng khó tiếp cận hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Surface runoff: dòng chảy mặt (nhấn mạnh phần nước chảy trên bề mặt đất).
- Open water: nước hở, nước mặt (thường dùng trong bối cảnh hàng hải hoặc khí tượng).
danh từ
- (địa lý,địa chất) nước trên mặt