surfacer

Học thuật
Thân thiện
surfacer

L'ouvrier utilise une machine pour surfacer la pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Kỹ thuật):
    • Gia công mặt: Hành động xử lý, làm phẳng, làm nhẵn hoặc tạo hình bề mặt của một vật liệu (thườngkim loại, gỗ, tông) bằng các phương pháp cơ học như mài, bào, phay, đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant la peinture, il faut surfacer le bois pour qu'il soit lisse. (Trước khi sơn, cần phải gia công mặt gỗ để được nhẵn.)
    • Cette machine permet de surfacer des pièces métalliques avec une grande précision. (Máy này cho phép gia công mặt các chi tiết kim loại với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surfacer une route": Gia công mặt đường, san bằng làm phẳng mặt đường.
    • Les ouvriers vont surfacer cette route endommagée. (Các công nhân sẽ gia công mặt con đường bị hư hỏng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface (nữ tính, danh từ): Bề mặt.

    • La surface de la table est en verre. (Bề mặt bàn làm bằng kính.)
  • Surfaçage (danh từ): Sự gia công mặt, quá trình gia công bề mặt.

    • Le surfaçage du béton est une étape importante. (Việc gia công mặt tôngmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng.
  • Polir: Đánh bóng.
  • Meuler: Mài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong lĩnh vực kỹ thuật)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

surfacer

L'ouvrier utilise une machine pour surfacer la pièce métallique.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) gia công mặt