surfaix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đai nịt (ở yên cương ngựa thồ): Một dây đai hoặc dây thừng được sử dụng để buộc chặt yên cương hoặc tải trọng lên lưng ngựa thồ, lừa hoặc la.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le muletier serra le surfaix pour que la charge ne bouge pas. (Người lái la siết chặt đai nịt để hàng hóa không bị xê dịch.)
- Avant de partir, vérifiez toujours la solidité du surfaix. (Trước khi lên đường, luôn kiểm tra độ chắc chắn của đai nịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"serrer le surfaix": siết chặt đai nịt.
- Il faut serrer le surfaix après avoir chargé le bât. (Phải siết chặt đai nịt sau khi đã chất đồ lên yên thồ.)
"un surfaix de bât": đai nịt của yên thồ (loại yên đặc biệt dùng cho ngựa thồ hàng).
- Le surfaix de bât est souvent en cuir solide. (Đai nịt của yên thồ thường được làm bằng da bền chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bât (danh từ giống đực): Yên thồ (dùng cho ngựa, la để chở hàng).
- Sangle (danh từ giống cái): Dây đai, dây nịt (nói chung, có thể dùng cho yên cương ngựa cưỡi hoặc đồ đạc).
Từ đồng nghĩa
- Courroie de bât: Dây đai của yên thồ.
- Sangle de bât: Dây nịt của yên thồ.
Lưu ý
- Từ "surfaix" rất chuyên biệt và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ngựa thồ, vận chuyển hàng hóa bằng sức vật hoặc trong các trang trại truyền thống. Nó ít phổ biến trong đời sống hiện đại.
danh từ giống đực
- đai nịt (ở yên cương ngựa thồ)