surfondu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Chậm đông: Mô tả một chất lỏng đã được làm lạnh xuống dưới điểm đông đặc thông thường của nó mà vẫn không chuyển sang trạng thái rắn, duy trì trạng thái lỏng một cách không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau peut rester surfondue dans des conditions très contrôlées. (Nước có thể ở trạng thái chậm đông trong những điều kiện được kiểm soát rất chặt chẽ.)
- On observe un état surfondu dans certaines expériences de physique. (Người ta quan sát thấy trạng thái chậm đông trong một số thí nghiệm vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'état surfondu": Ở trạng thái chậm đông.
- Le métal a été maintenu à l'état surfondu pendant plusieurs heures. (Kim loại đã được duy trì ở trạng thái chậm đông trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Surfusion (nom féminin): Hiện tượng chậm đông.
- La surfusion est un phénomène physique fascinant. (Hiện tượng chậm đông là một hiện tượng vật lý hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- En surfusion: Ở trạng thái chậm đông (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ "surfondu" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và hóa học, để mô tả một trạng thái đặc biệt của vật chất. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
tính từ
- (vật lý học) chậm đông
- Phosphore surfonduphotpho chậm đông