surgeon-fish
/'sə:dʤənfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đuôi gai: Một loài cá biển nhiệt đới, thường có màu sắc sặc sỡ, được đặt tên như vậy vì có một hoặc nhiều gai sắc nhọn, giống như lưỡi dao mổ, nằm ở hai bên cuống đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vibrant blue surgeon-fish is a common sight in coral reefs. (Cá đuôi gai màu xanh lam rực rỡ là một cảnh tượng phổ biến ở các rạn san hô.)
- Be careful when handling a surgeon-fish because its tail spines can cause serious cuts. (Hãy cẩn thận khi xử lý cá đuôi gai vì gai ở đuôi của nó có thể gây ra những vết cắt nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học biển, ngư nghiệp hoặc thủy sinh.
- The study focused on the grazing behavior of surgeon-fish and its impact on coral health. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi gặm cỏ của cá đuôi gai và tác động của nó đến sức khỏe san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Surgeonfish (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "surgeon-fish".
- Tang (n): Tên gọi chung cho họ cá mà cá đuôi gai thuộc về (họ Acanthuridae).
- Doctorfish (n): Một tên gọi khác cho một số loài cá đuôi gai cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tang (trong ngữ cảnh phân loại học).
- Doctorfish (đối với một số loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) cá đuôi gai