surgissement

Học thuật
Thân thiện
surgissement

Le surgissement d'une île volcanique au milieu de l'océan est un spectacle impressionnant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mọc lên, sự nổi lên, sự xuất hiện: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật đó đột ngột xuất hiện, trồi lên từ dưới lên hoặc từ phía sau một vật che khuất.
    • Sự nảy sinh: Chỉ sự xuất hiện đột ngột của một ý tưởng, cảm xúc hoặc tình huống trong tâm trí hoặc trong một bối cảnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le surgissement d'une île madréporique. (Sự nổi lên của một hòn đảo san hô đá tảng.)
    • Le surgissement d'une idée brillante. (Sự nảy sinh của một ý tưởng tuyệt vời.)
    • Nous avons observé le surgissement soudain du soleil derrière la montagne. (Chúng tôi đã quan sát thấy sự xuất hiện đột ngột của mặt trời phía sau ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le surgissement de l'inattendu": Sự xuất hiện của điều bất ngờ.

    • La réunion a été marquée par le surgissement de l'inattendu. (Cuộc họp được đánh dấu bởi sự xuất hiện của điều bất ngờ.)
  • "Au surgissement de...": Vào lúc... xuất hiện/nảy sinh.

    • Au surgissement du conflit, il a su garder son calme. (Vào lúc xung đột nảy sinh, anh ấy đã biết giữ bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgir (động từ): Trồi lên, nổi lên, xuất hiện đột ngột.

    • Un problème peut surgir à tout moment. (Một vấn đề có thể nảy sinh bất cứ lúc nào.)
  • Ressurgissement (danh từ giống đực): Sự trồi lên trở lại, sự tái xuất hiện (thường sau một thời gian dài).

    • Le ressurgissement de vieux souvenirs. (Sự trỗi dậy của nhữngức xưa .)
Từ đồng nghĩa
  • Apparition (sự xuất hiện).
  • Émergence (sự nổi lên, sự lộ ra).
  • Jaillissement (sự phun ra, sự tuôn trào - thường dùng cho chất lỏng hoặc ánh sáng, đôi khi dùng ẩn dụ cho ý tưởng).
Các cụm từ liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb. Các cụm từ thường gặpsự kết hợp với giới từ.) - Surgissement de + [danh từ]: Sự xuất hiện/nảy sinh của... - le surgissement d'un sentiment (sự nảy sinh của một cảm xúc) - le surgissement d'une difficulté (sự xuất hiện của một khó khăn)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "surgissement". Tuy nhiên, động từ gốc "surgir" có thể xuất hiện trong một số cách diễn đạt.) - Faire surgir (làm cho xuất hiện, gây ra). - Son discours a fait surgir de nombreuses questions. (Bài phát biểu của anh ấy đã làm nảy sinh nhiều câu hỏi.)

surgissement

Le surgissement d'une île volcanique au milieu de l'océan est un spectacle impressionnant.

danh từ giống đực
  1. sự mọc lên, sự nổi lên, sự xuất hiện
    • Le surgissement d'une île madréporique
      sự nổi lên một hòn đảo san hô đá tảng
  2. sự nảy sinh