surhaussement

danh từ giống đực
  1. sự nâng cao hơn
    • Surhaussement d'une digue
      sự nâng cao hơn một con đê
    • Surhaussement des prix
      sự nâng giá cao hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

surhaussement
L'ingénieur supervise le surhaussement de la digue.