surhumainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách siêu phàm, phi thường: "surhumainement" mô tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, khả năng, nỗ lực hoặc mức độ vượt xa khả năng bình thường của con người. Nó thường gắn với sự cố gắng tột bậc, lòng dũng cảm phi thường hoặc thành tựu đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a lutté surhumainement pour sauver sa famille. (Anh ấy đã chiến đấu một cách siêu phàm để cứu gia đình mình.)
- Elle a travaillé surhumainement pour achever ce projet à temps. (Cô ấy đã làm việc một cách phi thường để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
- Le héros s'est dévoué surhumainement à la cause de la paix. (Người anh hùng đã cống hiến một cách siêu phàm cho sự nghiệp hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, báo chí hoặc phê bình để nhấn mạnh tính chất phi thường, đáng kinh ngạc của một hành động hoặc nỗ lực, thường gắn với các nhân vật anh hùng, các vận động viên ưu tú hoặc những tình huống khẩn cấp.
- Le poète a souffert surhumainement pour son art. (Nhà thơ đã chịu đựng một cách siêu phàm cho nghệ thuật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Surhumain, -e (tính từ): siêu phàm, phi thường.
- un effort surhumain (một nỗ lực siêu phàm)
- Surhumanité (danh từ, hiếm): tính siêu phàm, trạng thái siêu phàm.
Từ đồng nghĩa
- Héroïquement: một cách anh hùng.
- Exceptionnellement: một cách phi thường, đặc biệt.
- Extrêmement: một cách cực kỳ, vô cùng.
Từ trái nghĩa
- Humainement: một cách bình thường, theo cách con người (có giới hạn).
- Faiblement: một cách yếu ớt.
- Ordinairement: một cách thông thường.