surimpression

Học thuật
Thân thiện
surimpression

Un personnage de rêve apparaît en surimpression sur une scène réelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Điện ảnh) Sự in chồng, kỹ thuật in chồng: Một kỹ thuật quay phim hoặc xửhình ảnh trong đó hai hoặc nhiều hình ảnh được chồng lên nhau trên cùng một khung hình để tạo ra một hiệu ứng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La scène de rêve a été réalisée par surimpression. (Cảnh chiêm bao được thực hiện bằng kỹ thuật in chồng.)
    • Le réalisateur utilise la surimpression pour évoquer les souvenirs du personnage. (Đạo diễn sử dụng kỹ thuật in chồng để gợi lại nhữngức của nhân vật.)
    • Cette vieille photo a un effet de surimpression intéressant. (Bức ảnh này hiệu ứng in chồng thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet de surimpression": hiệu ứng in chồng.

    • Le film expérimental joue beaucoup sur les effets de surimpression. (Bộ phim thử nghiệm sử dụng rất nhiều hiệu ứng in chồng.)
  • "Faire une surimpression": thực hiện một cảnh/ảnh in chồng.

    • Pour cette séquence, il faut faire une surimpression de l'image actuelle sur un plan d'archive. (Cho cảnh quay này, cần phải thực hiện in chồng hình ảnh hiện tại lên một cảnh tư liệu.)
Biến thể từ liên quan
  • Surimposer (động từ): in chồng, chồng hình.
    • Le logiciel permet de surimposer facilement deux vidéos. (Phần mềm cho phép chồng hai video một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Superposition (danh từ giống cái): sự chồng lên, sự xếp chồng (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực như hình ảnh, địa chất, v.v.).
  • Fusion d'images (cụm danh từ): sự hợp nhất hình ảnh.
Ghi chú về cách dùng
  • Lĩnh vực sử dụng: Thuật ngữ "surimpression" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực điện ảnh, nhiếp ảnh xửhình ảnh kỹ thuật số.
  • Phong cách: Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, mang tính chuyên môn. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể mô tả hiệu ứng này một cách đơn giản hơn.
surimpression

Un personnage de rêve apparaît en surimpression sur une scène réelle.

danh từ giống cái
  1. (điện ảnh) sự in chồng
    • Scène de rêve qui se fait par surimpression
      cảnh chiêm bao thực hiện bằng in chồng